Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
SL Benfica 4-2-3-1
4-4-2
Hearts
24
Soares S.
26
S.Dahl
2
Lenglet C.
44
Araujo T.
6
Bah A.
5
Barrenechea E.
18
Barreiro L.
25
Prestianni G.
10
Sudakov G.
27
Rafa Silva
14
Pavlidis V.
11
Kabore P.
10
Cláudio Braga
7
Miller C.
16
Spittal B.
78
Mendy L.
89
Kyziridis A.
23
J.Altena
6
O.McEntee
17
Findlay S.
18
H.Milne
1
Reus B.
72
A.Cabral
17
Dedic A.
22
Duran J.
73
Figueiredo M.
33
Gabriel Indio
13
Kaminski J.
11
Lukebakio D.
16
Manu Silva
62
Neto J.
20
Richard Rios
21
Schjelderup A.
1
Trubin A.
77
Amadou Ba Sy
28
Clark Z.
30
Fulton R.
39
Gillies M.
19
Sabri Guendouz
24
Kamara MJ.
29
Kerjota S.
22
T.Magnússon
5
McCart J.
15
McPake J.
12
Tom Renaud
21
J.Wilson
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| SL Benfica | Hearts | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 6-1 | ||||
| Schjelderup A. 6 - 1 |
|
90+4' | ||
| 89' |
|
Cláudio Braga | ||
| Duran J. (Kiến tạo: Schjelderup A.) 5 - 1 |
|
87' | ||
| 86' |
|
Kerjota S.
Kyziridis A.
|
||
Kaminski J.
Prestianni G.
|
|
85' | ||
| 84' |
|
O.McEntee | ||
| Bah A. |
|
79' | ||
| 73' |
|
McPake J.
Miller C.
|
||
Manu Silva
Lenglet C.
|
|
73' | ||
| 72' |
|
4 - 1 Tom Renaud (Kiến tạo: Sabri Guendouz) | ||
| 70' |
|
Spittal B. | ||
Schjelderup A.
Sudakov G.
|
|
65' | ||
Richard Rios
Barrenechea E.
|
|
65' | ||
Duran J.
Pavlidis V.
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Sabri Guendouz
Kabore P.
|
||
| Prestianni G. 4 - 0 |
|
59' | ||
| 46' |
|
McCart J.
H.Milne
|
||
| 46' |
|
Tom Renaud
Mendy L.
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Pavlidis V. (Goal Disallowed - offside) |
|
45' | ||
| Pavlidis V. 3 - 0 |
|
42' | ||
| 41' |
|
Mendy L. | ||
| Prestianni G. |
|
33' | ||
| Araujo T. (Kiến tạo: Sudakov G.) 2 - 0 |
|
23' | ||
| Rafa Silva (Kiến tạo: Barreiro L.) 1 - 0 |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 24 Sút bóng 10
- 11 Sút cầu môn 2
- 118 Tấn công 47
- 42 Tấn công nguy hiểm 23
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 643 Chuyền bóng 308
- 89% TL chuyền bóng thành công 85%
- 12 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 15
- 12 Rê bóng 10
- 20 Quả ném biên 5
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 15
- 5 Cắt bóng 17
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 31 Chuyền dài 20
- 3.65 Expected Goals (xG) 1.2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 0.7 | 2.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 7 | 6.5 | Phạt góc | 6.8 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 13.5 | 10.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 65% | Kiểm soát bóng | 56.5% | 55% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
SL BenficaTỷ lệ ghi/mất bànHearts
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 4
- 9
- 14
- 15
- 23
- 15
- 14
- 20
- 20
- 24
- 11
- 18
- 9
- 18
- 25
- 10
- 11
- 12
- 11
- 18
- 30
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| SL Benfica ( 2 Trận) | Hearts ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok