Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Atlanta United FC II | New York Red Bulls B | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Senanou M. |
|
90+5' | ||
| 90+3' |
|
M.Morigi | ||
| Daniel Chica |
|
52' | ||
| Dovlo E. (Kiến tạo: Dunbar C.) 1 - 2 |
|
47' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 45+3' |
|
0 - 2 Rojas A. | ||
| Jardines A. |
|
45+1' | ||
| 41' |
|
0 - 1 Gallagher C. (Kiến tạo: Rojas A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 7
- 115 Tấn công 110
- 64 Tấn công nguy hiểm 75
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 465 Chuyền bóng 396
- 85% TL chuyền bóng thành công 82%
- 14 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 6
- 17 Tắc bóng 14
- 14 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 39 Chuyền dài 18
- 0.67 Expected Goals (xG) 2.18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 2.7 | 1.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 6.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 14 | 11.7 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 57.6% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Atlanta United FC IITỷ lệ ghi/mất bànNew York Red Bulls B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 17
- 13
- 12
- 15
- 4
- 13
- 14
- 10
- 17
- 15
- 18
- 12
- 19
- 23
- 15
- 21
- 19
- 13
- 20
- 24
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atlanta United FC II ( 48 Trận) | New York Red Bulls B ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 6 | 12 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 0 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 2 | 6 |






Youtube
Tiktok