| [AUS VPL-7] Caroline Springs George Cross | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 11 | 5 | 29 | 29 | 32 | 7 | 30.4% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 15 | 16 | 7 | 36.4% |
| Sân Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 17 | 14 | 16 | 8 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | 7 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 6 | 14 | 3 | 19 | 12 | 32 | 6 | 26.1% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 7 | 2 | 8 | 6 | 13 | 9 | 18.2% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 7 | 1 | 11 | 6 | 19 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 | 7 | 16.7% | |
| [AUS VPL-3] Avondale FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 13 | 2 | 8 | 59 | 31 | 41 | 3 | 56.5% |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 43 | 13 | 26 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 18 | 15 | 9 | 45.5% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 11 | 6 | 6 | 20 | 12 | 39 | 3 | 47.8% |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 15 | 4 | 27 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 5 | 8 | 12 | 12 | 27.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 16.7% | |
| Caroline Springs George Cross | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS VPL | Avondale FC | 5-2 (3-1) | Caroline Springs George Cross | 3-4(1-1) | B | ||||||||||
| Caroline Springs George Cross | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS VPL | Altona Magic | 1-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 8-3(1-2) | H | ||||||||||
| AUS VPL | Heidelberg United | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 7-2(2-2) | H | ||||||||||
| AUS VPL | Caroline Springs George Cross | 1-0 (1-0) | Melbourne Heart (Trẻ) | 2-7(2-4) | T | ||||||||||
| AUS VPL | St Albans Saints | 2-2 (1-1) | Caroline Springs George Cross | 3-5(1-3) | H | ||||||||||
| AUS VPL | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | 1-8(1-2) | H | ||||||||||
| AUS VPL | Caroline Springs George Cross | 0-2 (0-0) | Preston Lions | 0-8(0-5) | B | ||||||||||
| AUS VPL | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | 4-9(2-3) | T | ||||||||||
| AUS VPL | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 4-2(3-0) | T | ||||||||||
| AUS VPL | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | 3-10(2-4) | H | ||||||||||
| AUS CUP | Preston Lions | 6-0 (2-0) | Caroline Springs George Cross | 8-3(5-1) | B | ||||||||||
| Avondale FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS VPL | Avondale FC | 2-1 (1-1) | Heidelberg United | 3-4(2-2) | T | ||||||||||
| AUS VPL | Melbourne Heart (Trẻ) | 2-3 (2-0) | Avondale FC | 3-8(1-2) | T | ||||||||||
| AUS VPL | Avondale FC | 1-1 (1-0) | St Albans Saints | 1-7(1-2) | H | ||||||||||
| AUS VPL | Oakleigh Cannons | 2-0 (1-0) | Avondale FC | 2-3(2-1) | B | ||||||||||
| AUS VPL | Avondale FC | 2-3 (0-0) | Preston Lions | 9-6(0-5) | B | ||||||||||
| AUS VPL | Dandenong City SC | 3-1 (2-0) | Avondale FC | 0-8(0-1) | B | ||||||||||
| AUS VPL | Avondale FC | 11-0 (3-0) | Dandenong Thunder | 9-3(2-3) | T | ||||||||||
| AUS VPL | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-1) | Avondale FC | 8-6(5-2) | T | ||||||||||
| AUS CUP | North Sunshine Eagles | 3-2 (1-0) | Avondale FC | 5-2(4-1) | B | ||||||||||
| AUS VPL | Avondale FC | 4-0 (2-0) | Bentleigh Greens | 9-2(7-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | Khách | Hume City | 7 Ngày | |
| AUS VPL | Chủ | South Melbourne | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | Khách | Altona Magic | 7 Ngày | |
| AUS VPL | Chủ | Hume City | 14 Ngày |