| [GEO D1-8] FC Gagra | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 8 | 7 | 20 | 26 | 23 | 8 | 25.0% |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | 10 | 9 | 20.0% |
| Sân Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 13 | 13 | 3 | 30.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 20 | 2 | 11 | 7 | 8 | 15 | 17 | 9 | 10.0% |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 5 | 7 | 9 | 9 | 10.0% |
| Sân Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3 | 8 | 8 | 7 | 10.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% | |
| [GEO D1-9] Spaeri FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 27 | 22 | 9 | 25.0% |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 14 | 12 | 8 | 30.0% |
| Sân Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | 10 | 8 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 9 | 16 | 23 | 6 | 30.0% |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 5 | 7 | 16 | 4 | 50.0% |
| Sân Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4 | 9 | 7 | 9 | 10.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| FC Gagra | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GEO D1 | Spaeri FC | 3-0 (1-0) | FC Gagra | 4-7(3-2) | B | ||||||||||
| GEO D1 | FC Gagra | 0-3 (0-2) | Spaeri FC | 3-5(1-2) | B | ||||||||||
| GEO C | Spaeri FC | 1-1 (0-1) | FC Gagra | 5-4(2-1) | H | ||||||||||
| GEO D1 | Spaeri FC | 2-0 (1-0) | FC Gagra | 6-5(4-3) | B | ||||||||||
| GEO D1 | FC Gagra | 2-0 (1-0) | Spaeri FC | 2-4(2-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Spaeri FC | 3-2 (3-0) | FC Gagra | 2-4(1-0) | B | ||||||||||
| FC Gagra | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GEO D1 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-0) | FC Gagra | 6-5(4-0) | H | ||||||||||
| GEO C | Gareji Sagarejo | 1-4 (1-3) | FC Gagra | 3-3(2-2) | T | ||||||||||
| GEO C | Samtskhe Akhaltsikhe | 1-2 (0-0) | FC Gagra | 5-5(1-2) | T | ||||||||||
| INT CF | FC Gagra | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Gagra | 3-1 (2-1) | BKMA | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Gagra | 2-2 (2-1) | Banants | - | H | ||||||||||
| GEO D1 | FC Gagra | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | 5-7(4-1) | H | ||||||||||
| GEO D1 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-0) | FC Gagra | 4-4(3-1) | H | ||||||||||
| GEO D1 | FC Gagra | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | 1-13(0-5) | T | ||||||||||
| GEO D1 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | FC Gagra | 10-1(5-1) | T | ||||||||||
| Spaeri FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GEO D1 | Spaeri FC | 1-2 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 6-4(4-2) | B | ||||||||||
| GEO C | FC Metalurgi Rustavi | 1-1 (1-1) | Spaeri FC | 9-4(0-1) | H | ||||||||||
| GEO C | Dinamo Tbilisi II | 1-5 (0-2) | Spaeri FC | 6-3(3-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Samgurali Tskh | 3-4(3-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Spaeri FC | 2-3 (0-2) | Banants | 7-1 | B | ||||||||||
| GEO D1 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | 7-7(2-2) | H | ||||||||||
| GEO D1 | Dila Gori | 3-1 (1-1) | Spaeri FC | 4-4(1-1) | B | ||||||||||
| GEO D1 | FC Saburtalo Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | 3-9(2-4) | H | ||||||||||
| GEO D1 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-0) | Spaeri FC | 6-5(6-1) | B | ||||||||||
| GEO D1 | Spaeri FC | 2-1 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | 7-3(5-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | Khách | FC Metalurgi Rustavi | 5 Ngày | |
| GEO D1 | Chủ | FC Saburtalo Tbilisi | 12 Ngày | |
| GEO D1 | Khách | Dila Gori | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | Chủ | Samgurali Tskh | 5 Ngày | |
| GEO D1 | Khách | Dinamo Batumi | 12 Ngày | |
| GEO D1 | Khách | Fc Meshakhte Tkibuli | 19 Ngày |