| [USL CH-15] Colorado Springs Switchbacks FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 28 | 26 | 25 | 15 | 38.9% |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 7 | 55.6% |
| Sân Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 15 | 8 | 18 | 22.2% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 18 | 2 | 13 | 3 | 8 | 8 | 19 | 22 | 11.1% |
| Sân nhà | 9 | 1 | 7 | 1 | 5 | 4 | 10 | 23 | 11.1% |
| Sân Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | 11.1% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 6 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0.0% | |
| [USL CH-22] Birmingham Legion | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 8 | 6 | 18 | 21 | 17 | 22 | 17.6% |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 8 | 9 | 11 | 21 | 20.0% |
| Sân Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | 6 | 21 | 14.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 17 | 4 | 11 | 2 | 10 | 7 | 23 | 10 | 23.5% |
| Sân nhà | 10 | 2 | 7 | 1 | 4 | 3 | 13 | 13 | 20.0% |
| Sân Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 4 | 10 | 11 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 7 | 16.7% | |
| Colorado Springs Switchbacks FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 0-1 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 6-3(1-2) | T | ||||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 2-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 11-2(3-0) | B | ||||||||||
| USL CH | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-0) | Birmingham Legion | 9-5(4-4) | T | ||||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 0-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-9(1-6) | T | ||||||||||
| Colorado Springs Switchbacks FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| USA ULOC | Spokane Velocity | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-3(1-2) | H | ||||||||||
| USL CH | Rhode Island | 2-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2(0-2) | B | ||||||||||
| USL CH | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-14(1-6) | B | ||||||||||
| USL CH | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | 5-3(2-0) | T | ||||||||||
| USL CH | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | 7-6(3-0) | T | ||||||||||
| USA ULOC | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-4(0-3) | T | ||||||||||
| USL CH | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | 14-2(9-0) | T | ||||||||||
| USL CH | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | 8-2(4-0) | B | ||||||||||
| USL CH | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-3(0-1) | T | ||||||||||
| USL CH | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | 4-1(1-1) | B | ||||||||||
| Birmingham Legion | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 3-13(2-10) | T | ||||||||||
| USL CH | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | 10-1(9-0) | B | ||||||||||
| USA ULOC | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | 13-4(9-2) | T | ||||||||||
| USL CH | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 6-10(2-6) | H | ||||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 5-6(3-2) | B | ||||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | 5-5(3-1) | H | ||||||||||
| USL CH | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | 10-4(5-3) | H | ||||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | 2-7(2-2) | B | ||||||||||
| USA ULOC | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | 6-5(3-1) | T | ||||||||||
| USL CH | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | 2-6(2-4) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| USL CH | Khách | Phoenix Rising FC | 4 Ngày | |
| USL CH | Chủ | El Paso Locomotive FC | 7 Ngày | |
| USL CH | Khách | Lexington | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| USL CH | Chủ | Sporting Jax | 7 Ngày | |
| USL CH | Khách | Hartford Athletic | 14 Ngày | |
| USL CH | Khách | Indy Eleven | 21 Ngày |