| [USA WD1-9] Seattle Reign (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 23 | 24 | 9 | 41.2% |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 11 | 14 | 37.5% |
| Sân Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 13 | 6 | 44.4% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 17 | 10 | 29 | 4 | 47.1% |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 11 | 8 | 37.5% |
| Sân Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 18 | 2 | 55.6% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 66.7% | |
| [USA WD1-16] Nữ Chicago Red Stars | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 1 | 13 | 9 | 33 | 13 | 16 | 22.2% |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 14 | 10 | 15 | 33.3% |
| Sân Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 2 | 19 | 3 | 16 | 11.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 18 | 2 | 9 | 7 | 3 | 11 | 15 | 16 | 11.1% |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 3 | 8 | 9 | 12 | 22.2% |
| Sân Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 1 | 2 | 5 | 0.0% | |
| Seattle Reign (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| USA WD1 | Seattle Reign (W) | 3-3 (2-0) | Nữ Chicago Red Stars | 1-4(0-3) | H | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ Chicago Red Stars | 2-2 (2-0) | Seattle Reign (W) | 3-3(1-2) | H | ||||||||||
| Seattle Reign (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| USA WD1 | Seattle Reign (W) | 2-2 (0-1) | Angel City FC (W) | 3-8(1-4) | H | ||||||||||
| USA WD1 | Bay FC (W) | 2-3 (1-2) | Seattle Reign (W) | 3-3(0-3) | T | ||||||||||
| USA WD1 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | 7-3(2-3) | T | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ Sky Blue FC | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | 4-1(1-1) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Nữ Portland Thorns FC | 3-8(0-4) | T | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ North Carolina | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | 4-4(0-3) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ Washington Spirit | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | 5-5(1-1) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | 4-7(4-2) | T | ||||||||||
| USA WD1 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Nữ Sky Blue FC | 4-6(2-1) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Nữ Washington Spirit | 4-5(2-3) | B | ||||||||||
| Nữ Chicago Red Stars | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| USA WD1 | Nữ Chicago Red Stars | 0-0 (0-0) | Bay FC (W) | 6-5(4-2) | H | ||||||||||
| USA WD1 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Nữ Chicago Red Stars | 7-0(3-0) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ Orlando Pride | 1-0 (0-0) | Nữ Chicago Red Stars | 8-1(5-1) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ Chicago Red Stars | 0-2 (0-0) | Angel City FC (W) | 4-7(3-3) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Boston Legacy W | 2-0 (1-0) | Nữ Chicago Red Stars | 4-5(3-0) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ Chicago Red Stars | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | 5-4(2-2) | T | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ Chicago Red Stars | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | 3-3(3-1) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Nữ Chicago Red Stars | 5-1(3-0) | T | ||||||||||
| USA WD1 | Nữ North Carolina | 4-0 (0-0) | Nữ Chicago Red Stars | 7-4(6-1) | B | ||||||||||
| USA WD1 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (1-0) | Nữ Chicago Red Stars | 6-3(5-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| USA WD1 | Khách | Racing Louisville (W) | 5 Ngày | |
| USA WD1 | Khách | Kansas City NWSL (W) | 8 Ngày | |
| USA WD1 | Chủ | Nữ Houston Dash | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| USA WD1 | Khách | Nữ Houston Dash | 5 Ngày | |
| USA WD1 | Chủ | Racing Louisville (W) | 9 Ngày | |
| USA WD1 | Khách | Denver Summit W | 15 Ngày |