| [NOR D1 W-10] Nữ FK Fyllingsdalen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 0 | 10 | 17 | 35 | 9 | 10 | 23.1% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 17 | 6 | 9 | 33.3% |
| Sân Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 18 | 3 | 10 | 14.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 13 | 3 | 4 | 6 | 7 | 14 | 13 | 9 | 23.1% |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | 4 | 11 | 16.7% |
| Sân Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | 6 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% | |
| [NOR D1 W-8] Bryne (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 24 | 14 | 8 | 30.8% |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 14 | 7 | 8 | 28.6% |
| Sân Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | 7 | 9 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 13 | 4 | 4 | 5 | 6 | 11 | 16 | 6 | 30.8% |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 4 | 28.6% |
| Sân Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 | 9 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 7 | 8 | 33.3% | |
| Nữ FK Fyllingsdalen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NOR D1 W | Bryne (W) | 0-1 (0-0) | Nữ FK Fyllingsdalen | - | T | ||||||||||
| Nữ FK Fyllingsdalen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NOR D1 W | Nữ Klepp | 5-4 (2-3) | Nữ FK Fyllingsdalen | 2-8(1-5) | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ FK Fyllingsdalen | 1-2 (1-2) | Nữ Aasane | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Bryne (W) | 0-1 (0-0) | Nữ FK Fyllingsdalen | - | T | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ FK Fyllingsdalen | 2-0 (1-0) | Nữ Klepp | 4-6(1-5) | T | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ Aasane | 1-0 (1-0) | Nữ FK Fyllingsdalen | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ FK Fyllingsdalen | 1-5 (0-1) | Viking (W) | 1-9(0-5) | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Odd BK (W) | 2-1 (0-0) | Nữ FK Fyllingsdalen | 4-2(1-2) | B | ||||||||||
| NOR WCUP | Nữ Fana | 2-1 (0-1) | Nữ FK Fyllingsdalen | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ FK Fyllingsdalen | 1-7 (0-3) | Nữ Tromso | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ Arna-Bjornar | 2-1 (0-1) | Nữ FK Fyllingsdalen | - | B | ||||||||||
| Bryne (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NOR D1 W | Bryne (W) | 2-6 (0-3) | Nữ Arna-Bjornar | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ Tromso | 4-1 (1-1) | Bryne (W) | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Bryne (W) | 0-1 (0-0) | Nữ FK Fyllingsdalen | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ Arna-Bjornar | 3-0 (3-0) | Bryne (W) | - | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Bryne (W) | 2-1 (2-0) | Nữ Tromso | 3-6(1-3) | T | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ Grei | 0-2 (0-1) | Bryne (W) | 5-6(1-3) | T | ||||||||||
| NOR D1 W | Bryne (W) | 1-2 (1-0) | Nữ Klepp | 6-2(2-0) | B | ||||||||||
| NOR WCUP | Bryne (W) | 1-2 (0-0) | Start Kristiansand (W) | 3-5(3-2) | B | ||||||||||
| NOR D1 W | Nữ Kolbotn | 0-1 (0-1) | Bryne (W) | 10-2(4-2) | T | ||||||||||
| NOR D1 W | Bryne (W) | 2-0 (0-0) | Frigg (W) | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | Khách | Nữ Tromso | 8 Ngày | |
| NOR D1 W | Chủ | Odd BK (W) | 15 Ngày | |
| NOR D1 W | Chủ | Nữ Arna-Bjornar | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | Chủ | Nữ Kolbotn | 8 Ngày | |
| NOR D1 W | Khách | Frigg (W) | 15 Ngày | |
| NOR D1 W | Chủ | Nữ Grei | 29 Ngày |