| [AUS WPL-13] Bentleigh Greens (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 2 | 2 | 19 | 19 | 79 | 8 | 13 | 8.7% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 35 | 7 | 13 | 18.2% |
| Sân Khách | 12 | 0 | 1 | 11 | 11 | 44 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 5 | 7 | 11 | 12 | 32 | 22 | 12 | 21.7% |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 5 | 14 | 12 | 11 | 27.3% |
| Sân Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 7 | 18 | 10 | 11 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% | |
| [AUS WPL-8] Melbourne Victory FC Youth(W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 2 | 11 | 44 | 48 | 32 | 8 | 43.5% |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 26 | 20 | 19 | 8 | 54.5% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 28 | 13 | 8 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 19 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 23 | 27 | 32 | 8 | 39.1% |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 13 | 17 | 9 | 45.5% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 8 | 14 | 15 | 6 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% | |
| Bentleigh Greens (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS WPL | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | 13-2(4-0) | B | ||||||||||
| Bentleigh Greens (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS WPL | Essendon Royals (W) | 5-2 (2-2) | Bentleigh Greens (W) | 6-1(2-1) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Bentleigh Greens (W) | 2-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | 5-2(3-1) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Keilor Park | 1-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | 1-1(1-1) | H | ||||||||||
| AUS WPL | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | 0-7(0-3) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | Nữ FC Bulleen Lions | 0-11(0-3) | B | ||||||||||
| AUS VWC | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | Nữ South Melbourne | - | B | ||||||||||
| AUS WPL | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Nữ Alamein | 5-2(2-1) | H | ||||||||||
| AUS WPL | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | 3-1(2-1) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Bentleigh Greens (W) | 1-0 (1-0) | Nữ Boroondara Eagles | 1-4(1-2) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Box Hill | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | 4-2(0-1) | B | ||||||||||
| Melbourne Victory FC Youth(W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS WPL | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | 6-3(2-0) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Melbourne Victory FC Youth(W) | 6-1 (3-1) | Melbourne City Youth(W) | 7-5(1-3) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Essendon Royals (W) | 6-0 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-5(2-5) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Boroondara Eagles | 4-2 (2-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 4-3(2-2) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Nữ Box Hill | 4-9(2-5) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Keilor Park | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-6(2-2) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ South Melbourne | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 4-5(2-3) | H | ||||||||||
| AUS WPL | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5(0-4) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Heidelberg Utd | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 4-4(1-2) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-2 (0-0) | Nữ FC Bulleen Lions | 3-3(2-1) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS WPL | Chủ | Nữ Preston Lions | 7 Ngày | |
| AUS WPL | Khách | Nữ Heidelberg Utd | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS WPL | Chủ | Nữ Alamein | 7 Ngày | |
| AUS WPL | Khách | Nữ Preston Lions | 16 Ngày |