| [POL D1-13] Unia Skierniewice | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 13 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 | 0.0% |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | 50.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| 6 trận gần | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 66.7% | |
| [POL D1-8] Miedz Legnica | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 15 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0.0% | |
| Unia Skierniewice | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Unia Skierniewice | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| POL D1 | Unia Skierniewice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | 7-5(3-3) | T | ||||||||||
| POL Cup | Unia Skierniewice | 1-1 (0-1) | Sokol Kleczew | 11-4(2-2) | H | ||||||||||
| POL D1 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | 9-9(5-6) | B | ||||||||||
| POL D1 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | 2-5(2-3) | B | ||||||||||
| INT CF | Unia Skierniewice | 4-0 (3-0) | KP Calisia Kalisz | 11-2(7-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | 2-1(2-1) | H | ||||||||||
| INT CF | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | H | ||||||||||
| INT CF | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-3(1-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | T | ||||||||||
| POL D2 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (2-1) | Unia Skierniewice | 2-5(1-3) | B | ||||||||||
| Miedz Legnica | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| POL D1 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 7-5(4-1) | B | ||||||||||
| POL D1 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | 7-5(3-2) | T | ||||||||||
| POL D1 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie | 9-8(5-3) | H | ||||||||||
| INT CF | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | T | ||||||||||
| INT CF | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 1-10(0-5) | T | ||||||||||
| INT CF | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | 5-8(3-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | B | ||||||||||
| INT CF | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | T | ||||||||||
| INT CF | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | 5-7(1-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | 4-12(2-6) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| POL D1 | Khách | Puszcza Niepolomice | 6 Ngày | |
| POL D1 | Chủ | Stal Rzeszow | 13 Ngày | |
| POL D1 | Khách | Ruch Chorzow | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| POL D1 | Chủ | Arka Gdynia | 6 Ngày | |
| POL D1 | Khách | Warta Poznan | 13 Ngày | |
| POL Cup | Chủ | Chrobry Glogow | 17 Ngày |