| [ENG L2-5] Notts County | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 24 | 8 | 14 | 74 | 52 | 80 | 5 | 52.2% |
| Sân nhà | 23 | 13 | 4 | 6 | 45 | 25 | 43 | 5 | 56.5% |
| Sân Khách | 23 | 11 | 4 | 8 | 29 | 27 | 37 | 5 | 47.8% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 14 | 24 | 8 | 32 | 24 | 66 | 7 | 30.4% |
| Sân nhà | 23 | 9 | 12 | 2 | 23 | 14 | 39 | 5 | 39.1% |
| Sân Khách | 23 | 5 | 12 | 6 | 9 | 10 | 27 | 15 | 21.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 4 | 9 | 33.3% | |
| [ENG LCH-23] Leicester City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 | 23 | 26.1% |
| Sân nhà | 23 | 7 | 7 | 9 | 31 | 34 | 28 | 22 | 30.4% |
| Sân Khách | 23 | 5 | 9 | 9 | 27 | 34 | 24 | 17 | 21.7% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 14 | 15 | 17 | 30 | 34 | 57 | 16 | 30.4% |
| Sân nhà | 23 | 9 | 7 | 7 | 19 | 15 | 34 | 11 | 39.1% |
| Sân Khách | 23 | 5 | 8 | 10 | 11 | 19 | 23 | 17 | 21.7% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 0.0% | |
| Notts County | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Leicester City | 1-2 (1-1) | Notts County | - | T | ||||||||||
| INT CF | Notts County | 1-4 (1-2) | Leicester City | 3-5(2-4) | B | ||||||||||
| Notts County | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Burnley | 1-1 (0-1) | Notts County | 4-3(1-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Walsall | 0-0 (0-0) | Notts County | 1-2(1-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Notts County | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | 7-6(3-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | 6-8(2-6) | B | ||||||||||
| INT CF | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | 4-4(1-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | 5-9(1-5) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Notts County | 3-0 (2-0) | Salford City | 2-3(0-2) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Notts County | 0-0 (0-0) | Chesterfield | 3-8(1-2) | H | ||||||||||
| ENG L2 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Notts County | 3-3(0-1) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Notts County | 1-1 (1-0) | Bristol Rovers | 5-3(4-2) | H | ||||||||||
| Leicester City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | 7-5(3-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | 10-3(8-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | 4-6(1-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | 2-5(1-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Burton Albion FC | 0-3 (0-1) | Leicester City | 1-9(1-5) | T | ||||||||||
| INT CF | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | 3-8(2-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | 8-4(5-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | 9-11(2-6) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | 2-12(0-3) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | 9-8(4-6) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | Luton Town | 7 Ngày | |
| ENG L1 | Chủ | Burton Albion FC | 14 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | Doncaster Rovers | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Chủ | Burton Albion FC | 7 Ngày | |
| ENG LC | Khách | Ipswich | 11 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | Milton Keynes Dons | 14 Ngày |