| [ENG L1-9] Huddersfield Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 18 | 13 | 15 | 74 | 64 | 67 | 9 | 39.1% |
| Sân nhà | 23 | 11 | 9 | 3 | 42 | 27 | 42 | 9 | 47.8% |
| Sân Khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 32 | 37 | 25 | 13 | 30.4% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 9 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 16 | 15 | 15 | 29 | 27 | 63 | 9 | 34.8% |
| Sân nhà | 23 | 10 | 6 | 7 | 14 | 11 | 36 | 8 | 43.5% |
| Sân Khách | 23 | 6 | 9 | 8 | 15 | 16 | 27 | 10 | 26.1% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | 33.3% | |
| [ENG L1-19] AFC Wimbledon | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 15 | 8 | 23 | 51 | 72 | 53 | 19 | 32.6% |
| Sân nhà | 23 | 8 | 4 | 11 | 25 | 31 | 28 | 21 | 34.8% |
| Sân Khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 26 | 41 | 25 | 14 | 30.4% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 13 | 3 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 11 | 23 | 12 | 23 | 25 | 56 | 15 | 23.9% |
| Sân nhà | 23 | 8 | 9 | 6 | 12 | 8 | 33 | 14 | 34.8% |
| Sân Khách | 23 | 3 | 14 | 6 | 11 | 17 | 23 | 15 | 13.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0.0% | |
| Huddersfield Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L1 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | 5-3(0-2) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | AFC Wimbledon | 11-2(8-0) | H | ||||||||||
| Huddersfield Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Preston North End | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | 8-6(0-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 6-8(2-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | T | ||||||||||
| INT CF | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic AFC | - | T | ||||||||||
| INT CF | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 7-6(5-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | 1-2(1-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | 4-4(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham | 3-2(1-1) | B | ||||||||||
| ENG L1 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | 5-3(0-2) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | 6-3(3-0) | B | ||||||||||
| AFC Wimbledon | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | 7-5(2-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Queens Park Rangers | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | 3-5(1-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | 1-6(1-2) | B | ||||||||||
| INT CF | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | 4-5(3-3) | T | ||||||||||
| INT CF | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | 0-6(0-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | 2-6(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Coventry | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | T | ||||||||||
| ENG L1 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | 5-3(0-2) | B | ||||||||||
| ENG L1 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | 10-3(4-1) | T | ||||||||||
| ENG L1 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | 5-7(1-4) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | Milton Keynes Dons | 7 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | Cambridge United | 14 Ngày | |
| ENG L1 | Chủ | Oxford United | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Khách | Leyton Orient | 3 Ngày | |
| ENG L1 | Chủ | Reading | 7 Ngày | |
| ENG LC | Khách | Fulham | 11 Ngày |