| [ENG L1-20] Leyton Orient | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 14 | 10 | 22 | 59 | 71 | 52 | 20 | 30.4% |
| Sân nhà | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 30 | 31 | 18 | 34.8% |
| Sân Khách | 23 | 6 | 3 | 14 | 27 | 41 | 21 | 18 | 26.1% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | 2 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 10 | 23 | 13 | 28 | 35 | 53 | 18 | 21.7% |
| Sân nhà | 23 | 6 | 13 | 4 | 15 | 13 | 31 | 16 | 26.1% |
| Sân Khách | 23 | 4 | 10 | 9 | 13 | 22 | 22 | 17 | 17.4% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | 3 | 0.0% | |
| [ENG LCH-24] Sheffield Wed. | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 | 24 | 4.3% |
| Sân nhà | 23 | 1 | 7 | 15 | 14 | 44 | 10 | 24 | 4.3% |
| Sân Khách | 23 | 1 | 5 | 17 | 15 | 45 | 8 | 24 | 4.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 8 | 15 | 23 | 15 | 40 | 39 | 24 | 17.4% |
| Sân nhà | 23 | 5 | 10 | 8 | 8 | 16 | 25 | 22 | 21.7% |
| Sân Khách | 23 | 3 | 5 | 15 | 7 | 24 | 14 | 23 | 13.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| Leyton Orient | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L1 | Leyton Orient | 0-1 (0-0) | Sheffield Wed. | - | B | ||||||||||
| ENG L1 | Sheffield Wed. | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | - | B | ||||||||||
| ENG L1 | Leyton Orient | 4-0 (0-0) | Sheffield Wed. | - | T | ||||||||||
| ENG L1 | Sheffield Wed. | 1-0 (0-0) | Leyton Orient | - | B | ||||||||||
| Leyton Orient | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Leyton Orient | 2-0 (0-0) | Oxford United | 7-2(5-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Waltham Abbey | 1-7 (1-2) | Leyton Orient | 1-9(1-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp FC | 6-5(3-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Swindon | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | 3-8(2-5) | B | ||||||||||
| INT CF | Southend United | 1-1 (0-0) | Leyton Orient | 5-5(4-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Cheshunt | 2-1 (1-0) | Leyton Orient | 0-12(0-6) | B | ||||||||||
| INT CF | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | 1-1(0-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | 1-11(1-7) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion FC | 5-1(2-0) | H | ||||||||||
| ENG L1 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 6-4(5-1) | B | ||||||||||
| Sheffield Wed. | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Sheffield Wed. | 1-0 (0-0) | Bolton Wanderers | 6-5(2-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Oldham Athletic AFC | 4-0 (2-0) | Sheffield Wed. | 3-8(2-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Sheffield Wed. | 8-4(5-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Sheffield Wed. | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | T | ||||||||||
| INT CF | Hallam | 0-0 (0-0) | Sheffield Wed. | - | H | ||||||||||
| INT CF | Sheffield Wed. | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | B | ||||||||||
| ENG LCH | Sheffield Wed. | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | 5-2(4-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wed. | 5-3(4-0) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wed. | 9-1(7-0) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Sheffield Wed. | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 7-2(1-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Chủ | AFC Wimbledon | 3 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | Wigan Athletic | 7 Ngày | |
| ENG LC | Khách | Walsall | 11 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Chủ | Bradford AFC | 5 Ngày | |
| ENG LC | Chủ | Wolves | 11 Ngày | |
| ENG L1 | Chủ | Bromley | 14 Ngày |