| [ENG LCH-5] Middlesbrough | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 80 | 5 | 47.8% |
| Sân nhà | 23 | 12 | 6 | 5 | 34 | 18 | 42 | 5 | 52.2% |
| Sân Khách | 23 | 10 | 8 | 5 | 38 | 29 | 38 | 3 | 43.5% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 8 | 9 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 17 | 16 | 13 | 35 | 21 | 67 | 7 | 37.0% |
| Sân nhà | 23 | 9 | 10 | 4 | 16 | 7 | 37 | 6 | 39.1% |
| Sân Khách | 23 | 8 | 6 | 9 | 19 | 14 | 30 | 9 | 34.8% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 33.3% | |
| [ENG L1-1] Lincoln City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 31 | 10 | 5 | 89 | 41 | 103 | 1 | 67.4% |
| Sân nhà | 23 | 18 | 4 | 1 | 53 | 20 | 58 | 1 | 78.3% |
| Sân Khách | 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 21 | 45 | 1 | 56.5% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 7 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 31 | 10 | 5 | 46 | 16 | 103 | 1 | 67.4% |
| Sân nhà | 23 | 18 | 5 | 0 | 27 | 3 | 59 | 1 | 78.3% |
| Sân Khách | 23 | 13 | 5 | 5 | 19 | 13 | 44 | 1 | 56.5% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 2 | 15 | 83.3% | |
| Middlesbrough | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Middlesbrough | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | 7-3(4-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | Espanyol | 2-3(0-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | B | ||||||||||
| INT CF | Celtic | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 6-7(3-3) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | 1-3(1-1) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 8-4(2-2) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | 11-1(9-0) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 6-3(2-1) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | 6-3(4-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wed. | 9-1(7-0) | T | ||||||||||
| Lincoln City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | 3-6(2-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | 5-5(3-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | 5-0(4-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | 2-3(1-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | 1-1(0-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | B | ||||||||||
| ENG L1 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | 2-6(1-4) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | 2-10(2-4) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | 1-8(0-4) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 2-8(0-4) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Khách | Blackburn Rovers | 7 Ngày | |
| ENG LC | Khách | Doncaster Rovers | 11 Ngày | |
| ENG LCH | Chủ | West Bromwich(WBA) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Portsmouth | 7 Ngày | |
| ENG LC | Khách | Blackpool | 11 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Bolton Wanderers | 14 Ngày |