| [ENG LCH-17] Stoke City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | 55 | 17 | 32.6% |
| Sân nhà | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 28 | 33 | 13 | 39.1% |
| Sân Khách | 23 | 6 | 4 | 13 | 17 | 28 | 22 | 19 | 26.1% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 14 | 19 | 13 | 23 | 21 | 61 | 13 | 30.4% |
| Sân nhà | 23 | 11 | 6 | 6 | 17 | 7 | 39 | 4 | 47.8% |
| Sân Khách | 23 | 3 | 13 | 7 | 6 | 14 | 22 | 18 | 13.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 6 | 1 | 0.0% | |
| [ENG LCH-11] Swansea City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | 64 | 11 | 39.1% |
| Sân nhà | 23 | 11 | 6 | 6 | 34 | 27 | 39 | 7 | 47.8% |
| Sân Khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 23 | 32 | 25 | 14 | 30.4% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 10 | 20 | 16 | 20 | 28 | 50 | 20 | 21.7% |
| Sân nhà | 23 | 6 | 9 | 8 | 12 | 15 | 27 | 21 | 26.1% |
| Sân Khách | 23 | 4 | 11 | 8 | 8 | 13 | 23 | 15 | 17.4% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 1 | 12 | 50.0% | |
| Stoke City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | 12-5(7-4) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 2-1 (1-0) | Swansea City | 6-7(4-4) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 3-1 (0-0) | Swansea City | 1-6(1-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 0-0 (0-0) | Stoke City | 5-9(3-2) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 3-0 (1-0) | Stoke City | 2-6(0-1) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 1-1 (0-0) | Swansea City | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 1-3 (1-2) | Stoke City | 5-4(2-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 1-1 (0-1) | Swansea City | 12-2(6-1) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 3-0 (0-0) | Swansea City | 8-1(6-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 1-3 (0-1) | Stoke City | 5-5(2-3) | T | ||||||||||
| Stoke City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Stoke City | 2-0 (0-0) | Oldham Athletic AFC | 3-3(0-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 5-0(3-0) | H | ||||||||||
| INT CF | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | 7-7(4-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | 1-6(1-3) | H | ||||||||||
| INT CF | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | B | ||||||||||
| ENG LCH | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | 2-15(0-7) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 8-1(5-0) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | 11-1(2-0) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | 2-6(1-3) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | 4-3(2-2) | H | ||||||||||
| Swansea City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham | 6-4(3-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Swansea City | 1-0 (1-0) | Leganes | 3-4(2-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | B | ||||||||||
| INT CF | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | 2-4(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Swansea City | 0-2 (0-2) | Bochum | 4-2(1-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | 5-4(2-3) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | 10-4(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | 5-2(4-2) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Queens Park Rangers | 1-2 (0-1) | Swansea City | 4-5(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | 4-12(2-6) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Khách | Southampton | 7 Ngày | |
| ENG LC | Chủ | Hull City | 11 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Wolves | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Sheffield United | 7 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Derby County | 14 Ngày | |
| ENG LCH | Chủ | Watford | 17 Ngày |