| [NIR CH-16] Rathfriland Rangers | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 11 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 50.0% | |
| [NIR CH-12] Newry City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0.0% | |
| Rathfriland Rangers | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NIR D3 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | T | ||||||||||
| Rathfriland Rangers | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NIR CH | Annagh United | 4-2 (3-0) | Rathfriland Rangers | - | B | ||||||||||
| NIR CH | Rathfriland Rangers | 1-3 (1-0) | Loughgall FC | - | B | ||||||||||
| NIR D3 | Coagh United | 1-3 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | T | ||||||||||
| NIRI CUP | Crumlin Star | 3-1 (2-0) | Rathfriland Rangers | 3-5(3-2) | B | ||||||||||
| NIR D3 | Rathfriland Rangers | 1-1 (0-0) | Knockbreda Parish | - | H | ||||||||||
| NIR D3 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | T | ||||||||||
| NIR D3 | Ballyclare Comrades | 3-1 (1-0) | Rathfriland Rangers | 1-7(0-5) | B | ||||||||||
| NIR CUP | Annagh United | 2-0 (1-0) | Rathfriland Rangers | 7-4(3-1) | B | ||||||||||
| NIR CUP | Strabane Athletic | 2-1 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | B | ||||||||||
| NIR LC | Dergview FC | 3-1 (1-1) | Rathfriland Rangers | - | B | ||||||||||
| Newry City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NIR CH | Newry City | 1-4 (1-1) | Glenavon Lurgan | - | B | ||||||||||
| NIR CH | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Newry City | - | T | ||||||||||
| INT CF | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | 1-4(1-3) | T | ||||||||||
| NIR D3 | Dergview FC | 2-3 (0-0) | Newry City | 4-6(2-3) | T | ||||||||||
| NIR D3 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | B | ||||||||||
| NIR LC | Newry City | 2-3 (0-1) | Linfield FC | 3-5(1-2) | B | ||||||||||
| NIR CUP | Newry City | 1-2 (0-0) | Drumaness Mills | 17-1(5-0) | B | ||||||||||
| NIR LC | Newry City | 1-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | - | T | ||||||||||
| NIR LC | Newry City | 1-0 (0-0) | Portadown FC | - | T | ||||||||||
| NIR LC | Newry City | 3-0 (2-0) | Knockbreda Parish | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NIR CH | Khách | Newington | 7 Ngày | |
| NIR CH | Khách | Glenavon Lurgan | 14 Ngày | |
| NIR CH | Chủ | Institute FC | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NIR CH | Chủ | Warrenpoint Town | 7 Ngày | |
| NIR CH | Khách | Institute FC | 14 Ngày | |
| NIR CH | Chủ | Armagh City | 21 Ngày |