| [AUS D1-2] Adelaide United FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 36 | 43 | 2 | 46.2% |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 25 | 17 | 24 | 1 | 53.8% |
| Sân Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 19 | 19 | 4 | 38.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 9 | 9 | 8 | 17 | 16 | 36 | 4 | 34.6% |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 8 | 7 | 21 | 2 | 46.2% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 9 | 9 | 15 | 8 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| [VIE D1-1] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 20 | 4 | 2 | 58 | 22 | 64 | 1 | 76.9% |
| Sân nhà | 13 | 12 | 1 | 0 | 35 | 13 | 37 | 1 | 92.3% |
| Sân Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 9 | 27 | 2 | 61.5% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 14 | 6 | 6 | 24 | 10 | 48 | 1 | 53.8% |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 15 | 6 | 25 | 3 | 53.8% |
| Sân Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 9 | 4 | 23 | 1 | 53.8% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 33.3% | |
| Adelaide United FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Adelaide United FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS CUP | South Melbourne | 2-1 (1-1) | Adelaide United FC | 7-0(2-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Playford City Patriots | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC | 1-6(1-4) | T | ||||||||||
| INT CF | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United FC | 1-9(1-7) | T | ||||||||||
| AUS D1 | Adelaide United FC | 0-3 (0-1) | Auckland FC | 6-4(4-2) | B | ||||||||||
| AUS D1 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC | 4-7(2-1) | H | ||||||||||
| AUS D1 | Melbourne City | 1-2 (1-0) | Adelaide United FC | 3-10(2-2) | T | ||||||||||
| AUS D1 | Adelaide United FC | 3-1 (0-1) | FC Macarthur | 12-3(5-1) | T | ||||||||||
| AUS D1 | Newcastle Jets FC | 1-1 (0-0) | Adelaide United FC | 6-5(2-1) | H | ||||||||||
| AUS D1 | Adelaide United FC | 1-1 (1-0) | Auckland FC | 4-3(2-1) | H | ||||||||||
| AUS D1 | Western Sydney Wanderers | 2-4 (1-2) | Adelaide United FC | 5-6(3-2) | T | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (1-0) | Công An Hà Nội | 2-6(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 8-1(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (0-0) | Công An Hà Nội | 2-4(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0 (0-0) | Thanh Hóa | 3-1(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-2 (1-2) | Thép Xanh Nam Định | 6-2(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 0-2 (0-2) | Công An Hà Nội | 5-2(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2 (3-1) | Sông Lam Nghệ An | 3-6(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 0-3 (0-1) | Công An Hà Nội | 4-9(2-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 1-1 (0-1) | Công An Hà Nội | 2-2(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 5-1 (3-0) | SHB Đà Nẵng | 1-2 | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS D1 | Chủ | Brisbane Roar FC | 68 Ngày | |
| AUS D1 | Khách | Sydney FC | 75 Ngày | |
| AUS D1 | Khách | Perth Glory FC | 82 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN CC | Khách | Lion City Sailors | 58 Ngày | |
| ASEAN CC | Chủ | Johor Darul Takzim | 100 Ngày | |
| ASEAN CC | Chủ | Svay Rieng FC | 121 Ngày |