| [HOL WD1-4] Nữ FC Twente Enschede | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 4 | 4 | 55 | 19 | 46 | 4 | 63.6% |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 30 | 11 | 23 | 4 | 63.6% |
| Sân Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 8 | 23 | 3 | 63.6% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 9 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 19 | 9 | 34 | 4 | 36.4% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 5 | 17 | 4 | 36.4% |
| Sân Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 4 | 17 | 4 | 36.4% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 6 | 16.7% | |
| De Graafschap (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ FC Twente Enschede | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Nữ FC Twente Enschede | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ Koln | 5-1 (4-1) | Nữ FC Twente Enschede | - | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ PSV Eindhoven | 3-0 (0-0) | Nữ FC Twente Enschede | 7-1(3-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ SG Essen-Schonebeck | 1-2 (0-1) | Nữ FC Twente Enschede | 3-5(0-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | Nữ Anderlecht | 1-0(1-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ FC Twente Enschede | 1-0 (0-0) | Nữ Werder Bremen | - | T | ||||||||||
| INT CF | AZ Alkmaar Nữ | 1-1 (1-1) | Nữ FC Twente Enschede | 2-1(2-1) | H | ||||||||||
| Eredivisie CW | Nữ PSV Eindhoven | 2-0 (2-0) | Nữ FC Twente Enschede | 11-5(6-1) | B | ||||||||||
| HOL WD1 | Nữ FC Twente Enschede | 1-2 (0-2) | Nữ PSV Eindhoven | 6-7(2-2) | B | ||||||||||
| Eredivisie CW | Nữ FC Twente Enschede | 2-2 (0-1) | Nữ PSV Eindhoven | 4-8(1-4) | H | ||||||||||
| HOL WD1 | NAC Breda (W) | 0-3 (0-0) | Nữ FC Twente Enschede | 7-19(6-8) | T | ||||||||||
| De Graafschap (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ ADO Den Haag | 1-2 (1-1) | De Graafschap (W) | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Utrecht | 2-2 (0-0) | De Graafschap (W) | - | H | ||||||||||
| INT CF | Nữ Excelsior Barendrecht | 0-4 (0-0) | De Graafschap (W) | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOL WD1 | Khách | Nữ ADO Den Haag | 7 Ngày | |
| HOL WD1 | Chủ | Nữ SC Heerenveen | 21 Ngày | |
| HOL WD1 | Chủ | Nữ Feyenoord Rotterdam | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOL WD1 | Chủ | Nữ SC Heerenveen | 7 Ngày | |
| HOL WD1 | Khách | Nữ Ajax Amsterdam | 21 Ngày | |
| HOL WD1 | Chủ | Nữ ADO Den Haag | 28 Ngày |