| [HOL D3-11] AFC Amsterdam | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 46 | 54 | 45 | 11 | 35.3% |
| Sân nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 29 | 25 | 11 | 41.2% |
| Sân Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 25 | 20 | 10 | 29.4% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 34 | 7 | 14 | 13 | 21 | 30 | 35 | 17 | 20.6% |
| Sân nhà | 17 | 3 | 7 | 7 | 11 | 18 | 16 | 17 | 17.6% |
| Sân Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 10 | 12 | 19 | 9 | 23.5% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | 7 | 33.3% | |
| VV Kloetinge | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| AFC Amsterdam | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AFC Amsterdam | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 2-3 (0-2) | HHC Hardenberg | 7-2(1-1) | B | ||||||||||
| HOL D3 | Gelders Veenendaalse VV | 1-1 (1-1) | AFC Amsterdam | 11-4(7-2) | H | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 3-2 (2-1) | Excelsior Maassluis | 4-4(1-2) | T | ||||||||||
| HOL D3 | RKAV Volendam | 0-3 (0-2) | AFC Amsterdam | 3-7(1-4) | T | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 1-5 (0-4) | HSV Hoek | 8-3(3-2) | B | ||||||||||
| HOL D3 | Jong Sparta Rotterdam(Trẻ) | 3-0 (2-0) | AFC Amsterdam | 3-6(2-4) | B | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 2-0 (0-0) | Spakenburg | 2-3(2-0) | T | ||||||||||
| HOL D3 | Koninklijke HFC | 2-1 (1-0) | AFC Amsterdam | 0-11(0-6) | B | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 2-2 (1-2) | Katwijk | 5-9(3-2) | H | ||||||||||
| HOL D3 | De Treffers | 1-1 (1-0) | AFC Amsterdam | 3-3(2-1) | H | ||||||||||
| VV Kloetinge | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NLD D4 | SteDoCo | 1-5 (0-0) | VV Kloetinge | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | VV Kloetinge | 2-2 (1-1) | Noordwijk | - | H | ||||||||||
| NLD D4 | RKSV Groene Ster | 1-2 (1-1) | VV Kloetinge | 5-11(4-4) | T | ||||||||||
| NLD D4 | VV Kloetinge | 2-1 (1-0) | VV Zwaluwen | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Scheveningen | 0-2 (0-0) | VV Kloetinge | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | VV Kloetinge | 3-1 (2-1) | Roosendaal | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Gemert | 1-1 (1-0) | VV Kloetinge | 3-7(0-1) | H | ||||||||||
| NLD D4 | UNA | 2-2 (0-1) | VV Kloetinge | 3-1(1-1) | H | ||||||||||
| NLD D4 | GOES | 0-3 (0-2) | VV Kloetinge | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Meerssen | 2-2 (1-1) | VV Kloetinge | 5-4(1-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOL D3 | Khách | Gelders Veenendaalse VV | 7 Ngày | |
| HOL D3 | Chủ | Rohda Raalte | 14 Ngày | |
| HOLC | Khách | Be Quick 1887 | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOL D3 | Chủ | Kozakken Boys | 7 Ngày | |
| HOL D3 | Khách | Quick Boys | 14 Ngày | |
| HOLC | Khách | NSVV | 17 Ngày |