| FC Collex Bossy | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [SUI CL-5] Etoile Carouge | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 | 50.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0.0% |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 9 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0.0% |
| 6 trận gần | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0.0% | |
| FC Collex Bossy | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FC Collex Bossy | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| S R C | FC Bosna 2002 | 1-1 (1-1) | FC Collex Bossy | 4-1(4-1) | H | ||||||||||
| SUI D4 | Stade Lausanne-Ouchy II | 3-2 (0-1) | FC Collex Bossy | 6-2(3-1) | B | ||||||||||
| SUI D4 | FC Collex Bossy | 0-1 (0-0) | USI Azzurri | 4-7(1-2) | B | ||||||||||
| SUI D4 | Concordia Lausanne | 1-1 (0-0) | FC Collex Bossy | 2-5(2-2) | H | ||||||||||
| SUI D4 | Yverdon II | 1-1 (1-0) | FC Collex Bossy | 2-11(0-6) | H | ||||||||||
| SUI D4 | Pully Football | 3-2 (1-1) | FC Collex Bossy | 5-3(2-1) | B | ||||||||||
| INT CF | FC Gland | 1-3 (0-0) | FC Collex Bossy | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Veyrier Sports | 3-4 (0-0) | FC Collex Bossy | - | T | ||||||||||
| INT CF | Grand-Lancy | 2-0 (0-0) | FC Collex Bossy | - | B | ||||||||||
| INT CF | Servette U21 | 4-0 (0-0) | FC Collex Bossy | - | B | ||||||||||
| Etoile Carouge | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI CL | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | 3-7(1-3) | B | ||||||||||
| SUI CL | Yverdon | 1-1 (1-1) | Etoile Carouge | 5-4(2-0) | H | ||||||||||
| SUI CL | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | 1-1(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | B | ||||||||||
| INT CF | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | B | ||||||||||
| INT CF | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | - | T | ||||||||||
| INT CF | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | B | ||||||||||
| INT CF | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | 0-4(0-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | 10-2(5-2) | B | ||||||||||
| SUI CL | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Bellinzona | 10-3(5-2) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SUI CL | Khách | Stade Nyonnais | 6 Ngày | |
| SUI CL | Chủ | FC Rapperswil-Jona | 13 Ngày | |
| SUI CL | Khách | Stade Ouchy | 17 Ngày |