| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuan FC (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | No Limits (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ayeyawady Utd (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Jurong (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| [Chinese TML-1] Hang Yuan FC (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 17 | 3 | 1 | 71 | 10 | 54 | 1 | 81.0% |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 38 | 4 | 28 | 1 | 90.0% |
| Sân Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 6 | 26 | 2 | 72.7% |
| 6 trận gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | 18 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 17 | 1 | 3 | 42 | 4 | 52 | 1 | 81.0% |
| Sân nhà | 10 | 10 | 0 | 0 | 24 | 0 | 30 | 1 | 100.0% |
| Sân Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 4 | 22 | 2 | 63.6% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 0 | 16 | 83.3% | |
| No Limits (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Hang Yuan FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Hang Yuan FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Chinese TML | Hualien (W) | 0-2 (0-1) | Hang Yuan FC (W) | - | T | ||||||||||
| Chinese TML | Taichung Blue Whale (W) | 0-1 (0-0) | Hang Yuan FC (W) | 2-8(0-4) | T | ||||||||||
| Chinese TML | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (5-0) | Taichung Sakura (W) | 5-3(2-0) | T | ||||||||||
| Chinese TML | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (5-0) | AC Taipei (W) | 7-0(4-0) | T | ||||||||||
| Chinese TML | Valkyrie (W) | 0-5 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | 0-12(0-6) | T | ||||||||||
| Chinese TML | Hang Yuan FC (W) | 4-0 (1-0) | Taipei Xiongzan (W) | 11-1(4-0) | T | ||||||||||
| Chinese TML | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 1-0 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | 4-8(4-3) | B | ||||||||||
| Chinese TML | Hualien (W) | 0-2 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | 1-15(1-7) | T | ||||||||||
| Chinese TML | Hang Yuan FC (W) | 2-0 (1-0) | Taichung Sakura (W) | 10-0(6-0) | T | ||||||||||
| Chinese TML | Taichung Blue Whale (W) | 2-2 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | 5-6(3-1) | H | ||||||||||
| No Limits (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LLW | No Limits (W) | 0-0 (0-0) | Beirut FC (W) | 15-0(7-0) | H | ||||||||||
| LLW | No Limits (W) | 2-0 (2-0) | Beirut FC (W) | 2-4(2-4) | T | ||||||||||
| LLW | Helium Sports Club W | 1-0 (0-0) | No Limits (W) | 2-7(1-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AFC C W | Khách | Jurong (W) | 3 Ngày | |
| AFC C W | Chủ | Ayeyawady Utd (W) | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AFC C W | Chủ | Ayeyawady Utd (W) | 3 Ngày | |
| AFC C W | Khách | Jurong (W) | 6 Ngày |