| [GER RegNE-4] VSG Altglienicke | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 8 | 4 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 | 100.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 5 | 3 | 33.3% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 8 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 5 | 33.3% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 50.0% | |
| [GER RegNE-9] Hallescher FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 9 | 25.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | 50.0% |
| 6 trận gần | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 25.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0.0% | |
| VSG Altglienicke | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | - | T | ||||||||||
| GER Reg | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | Hallescher FC | 6-6(4-3) | H | ||||||||||
| GER Reg | VSG Altglienicke | 1-2 (0-2) | Hallescher FC | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Hallescher FC | 1-0 (0-0) | VSG Altglienicke | 7-6(4-3) | B | ||||||||||
| VSG Altglienicke | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | VSG Altglienicke | 3-1 (3-0) | Hertha BSC Berlin Am | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Greifswalder FC | 1-3 (1-2) | VSG Altglienicke | - | T | ||||||||||
| GER Reg | SV Babelsberg 03 | 2-2 (1-0) | VSG Altglienicke | - | H | ||||||||||
| GER Reg | FC Erzgebirge Aue | 3-3 (2-2) | VSG Altglienicke | - | H | ||||||||||
| INT CF | VSG Altglienicke | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | 2-3(0-1) | B | ||||||||||
| INT CF | VfB 1921 Krieschow | 0-6 (0-2) | VSG Altglienicke | - | T | ||||||||||
| INT CF | VSG Altglienicke | 3-0 (2-0) | Mahdov FC | - | T | ||||||||||
| INT CF | VSG Altglienicke | 4-0 (3-0) | Union Klosterfelde | - | T | ||||||||||
| INT CF | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | H | ||||||||||
| INT CF | FSV Optik Rathenow | 0-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | T | ||||||||||
| Hallescher FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | Hallescher FC | 0-0 (0-0) | Chemnitzer | - | H | ||||||||||
| GER Reg | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Hallescher FC | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Hallescher FC | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | - | H | ||||||||||
| GER Reg | Greifswalder FC | 2-2 (2-1) | Hallescher FC | - | H | ||||||||||
| INT CF | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | B | ||||||||||
| INT CF | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | T | ||||||||||
| INT CF | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | 2-5(0-4) | B | ||||||||||
| GER Reg | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | - | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GERC | Chủ | Wolfsburg | 8 Ngày | |
| GER Reg | Khách | Carl Zeiss Jena | 10 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | BSG Chemie Leipzig | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GERC | Chủ | Schalke 04 | 6 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | SV Tasmania Berlin | 10 Ngày | |
| GER Reg | Khách | Hertha BSC Berlin Am | 14 Ngày |