| [ENG NL-12] Wealdstone FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% | |
| [ENG NL-1] Harrogate Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% | |
| Wealdstone FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Wealdstone FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NL | AFC Fylde | 2-2 (0-0) | Wealdstone FC | 5-5(5-3) | H | ||||||||||
| INT CF | Slough Town | 0-2 (0-0) | Wealdstone FC | 1-2(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | 1-6(1-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | 8-2(7-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | 7-2(7-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | 2-2(2-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Wealdstone FC | 2-4 (1-0) | U21 Queens Park Rangers | - | B | ||||||||||
| ENG FAT | Southend United | 0-0 (0-0) | Wealdstone FC | 2-8(1-4) | H | ||||||||||
| ENG NL | Southend United | 2-1 (2-1) | Wealdstone FC | 3-5(2-4) | B | ||||||||||
| ENG NL | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Scunthorpe United | 2-5(1-3) | H | ||||||||||
| Harrogate Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NL | Harrogate Town | 5-2 (1-0) | Solihull Moors | 8-5(4-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Harrogate Town | 2-1 (0-1) | Scarborough | 9-1(5-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Harrogate Town | 2-2 (2-0) | Doncaster Rovers | 4-8(3-0) | H | ||||||||||
| INT CF | South Shields | 1-2 (0-0) | Harrogate Town | 2-3(1-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Cleethorpes Town | 0-1 (0-0) | Harrogate Town | 10-2(7-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | 4-3(1-3) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Harrogate Town | 1-2 (1-1) | Barnet | 4-6(1-4) | B | ||||||||||
| ENG L2 | Walsall | 0-2 (0-1) | Harrogate Town | 10-3(3-1) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Colchester United | 7-5(4-3) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | 8-7(3-2) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | Chủ | U21 Wolves | 3 Ngày | |
| ENG NL | Khách | Worthing | 7 Ngày | |
| ENG NL | Chủ | Carlisle | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NL | Chủ | Barrow | 7 Ngày | |
| ENG NL | Khách | Aldershot Town | 13 Ngày | |
| ENG NL | Chủ | Gateshead | 16 Ngày |