| [ENG NLN-14] Harborough Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% | |
| [ENG NLN-11] Morecambe | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 21 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| Harborough Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Harborough Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLN | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Harborough Town | 2-11(1-4) | H | ||||||||||
| INT CF | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | 3-6(2-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | 5-11(4-5) | H | ||||||||||
| ENG-S CE | Stamford AFC | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | H | ||||||||||
| ENG-S CE | Harborough Town | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | H | ||||||||||
| ENG-S CE | Halesowen Town | 1-3 (1-0) | Harborough Town | - | T | ||||||||||
| ENG-S CE | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | T | ||||||||||
| ENG-S CE | St Ives Town | 1-2 (1-0) | Harborough Town | 3-10(2-4) | T | ||||||||||
| ENG-S CE | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | H | ||||||||||
| ENG-S CE | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | 5-6(5-2) | H | ||||||||||
| Morecambe | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLN | Morecambe | 1-1 (0-1) | Spennymoor Town | 6-8(2-5) | H | ||||||||||
| INT CF | Morecambe | 0-1 (0-0) | Barrow | 2-9(2-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 4-7(1-4) | H | ||||||||||
| INT CF | Bamber Bridge | 0-3 (0-2) | Morecambe | 3-3(1-3) | T | ||||||||||
| ENG NL | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | 6-2(5-0) | B | ||||||||||
| ENG NL | Morecambe | 0-3 (0-1) | Boreham Wood | 6-7(3-4) | B | ||||||||||
| ENG NL | Woking | 5-1 (2-1) | Morecambe | 8-6(4-3) | B | ||||||||||
| ENG NL | Morecambe | 2-2 (1-0) | Carlisle | 2-4(1-1) | H | ||||||||||
| ENG NL | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | 15-2(9-1) | T | ||||||||||
| ENG NL | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 5-6(3-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Khách | Oxford City | 3 Ngày | |
| ENG NLN | Chủ | Darlington | 7 Ngày | |
| ENG NLN | Khách | Hednesford Town | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | South Shields | 3 Ngày | |
| ENG NLN | Khách | Radcliffe Borough | 7 Ngày | |
| ENG NLN | Chủ | AFC Telford United | 14 Ngày |