| [ENG NLN-23] Hednesford Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 23 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 24 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 24 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 24 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0% | |
| [ENG NLN-19] Scarborough | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 20 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| Hednesford Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG-N PR | Scarborough | 5-3 (3-0) | Hednesford Town | - | B | ||||||||||
| ENG-N PR | Hednesford Town | 0-1 (0-1) | Scarborough | - | B | ||||||||||
| Hednesford Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLN | Merthyr Town | 2-0 (2-0) | Hednesford Town | 4-5(3-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Boston United | - | T | ||||||||||
| INT CF | Hednesford Town | 1-2 (1-0) | Solihull Moors | - | B | ||||||||||
| ENG-N PR | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | 9-3(2-1) | H | ||||||||||
| ENG-N PR | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Stockton Town | 7-6(4-2) | T | ||||||||||
| ENG-N PR | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | H | ||||||||||
| ENG-N PR | Cleethorpes Town | 0-1 (0-0) | Hednesford Town | 3-5(2-1) | T | ||||||||||
| ENG-N PR | Hednesford Town | 4-0 (2-0) | Morpeth Town | 2-4(1-4) | T | ||||||||||
| ENG-N PR | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | T | ||||||||||
| ENG-N PR | Hednesford Town | 3-0 (1-0) | Prescot Cables | - | T | ||||||||||
| Scarborough | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLN | Scarborough | 0-1 (0-1) | South Shields | 7-1(3-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Harrogate Town | 2-1 (0-1) | Scarborough | 9-1(5-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Scarborough | 1-0 (1-0) | U21 Hull City | 6-1(4-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Scarborough | 0-2 (0-1) | Barnsley | 6-6(4-1) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Buxton FC | 4-2 (0-0) | Scarborough | 6-7(5-3) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Bedford Town | 1-1 (0-0) | Scarborough | 4-8(2-4) | H | ||||||||||
| ENG NLN | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | 3-2(2-0) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scarborough | 8-4(5-2) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Scarborough | 1-0 (0-0) | Spennymoor Town | 3-3(1-1) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Darlington | 1-2 (0-0) | Scarborough | 8-5(0-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | Southport FC | 3 Ngày | |
| ENG NLN | Khách | AFC Telford United | 7 Ngày | |
| ENG NLN | Chủ | Harborough Town | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | Spennymoor Town | 3 Ngày | |
| ENG NLN | Khách | Chorley | 7 Ngày | |
| ENG NLN | Chủ | Southport FC | 14 Ngày |