| [ENG NLS-12] AFC Totton | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 20 | 6 | 20 | 60 | 79 | 66 | 12 | 43.5% |
| Sân nhà | 23 | 14 | 4 | 5 | 36 | 31 | 46 | 7 | 60.9% |
| Sân Khách | 23 | 6 | 2 | 15 | 24 | 48 | 20 | 20 | 26.1% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 13 | 12 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 46 | 14 | 12 | 20 | 32 | 40 | 54 | 17 | 30.4% |
| Sân nhà | 23 | 10 | 7 | 6 | 19 | 18 | 37 | 8 | 43.5% |
| Sân Khách | 23 | 4 | 5 | 14 | 13 | 22 | 17 | 24 | 17.4% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 33.3% | |
| [ENG RYM-3] Billericay Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 24 | 10 | 8 | 81 | 48 | 82 | 3 | 57.1% |
| Sân nhà | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 20 | 48 | 2 | 71.4% |
| Sân Khách | 21 | 9 | 7 | 5 | 37 | 28 | 34 | 7 | 42.9% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 7 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 42 | 21 | 13 | 8 | 40 | 20 | 76 | 3 | 50.0% |
| Sân nhà | 21 | 12 | 6 | 3 | 20 | 8 | 42 | 3 | 57.1% |
| Sân Khách | 21 | 9 | 7 | 5 | 20 | 12 | 34 | 5 | 42.9% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 2 | 15 | 83.3% | |
| AFC Totton | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AFC Totton | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLS | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | 5-6(3-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Moneyfields | 0-3 (0-1) | AFC Totton | - | T | ||||||||||
| INT CF | AFC Totton | 2-2 (1-1) | Sutton United | - | H | ||||||||||
| ENG NLS | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | 5-9(2-6) | B | ||||||||||
| ENG NLS | Eastbourne Borough | 2-3 (2-1) | AFC Totton | 7-7(5-1) | T | ||||||||||
| ENG NLS | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | 9-6(5-1) | T | ||||||||||
| ENG NLS | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking Wanderers | 2-6(1-2) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | 6-5(2-0) | B | ||||||||||
| ENG NLS | AFC Totton | 2-1 (1-0) | Salisbury FC | 3-4(1-2) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | AFC Totton | 3-3 | H | ||||||||||
| Billericay Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLS | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Dover Athletic | 3-10(1-6) | T | ||||||||||
| INT CF | Dartford | 0-3 (0-2) | Billericay Town | 6-5(3-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Billericay Town | 1-2 (0-0) | Cambridge City | - | B | ||||||||||
| ENG RYM | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | 7-3(2-1) | H | ||||||||||
| ENG RYM | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | 2-6(2-2) | T | ||||||||||
| ENG RYM | Welling United | 2-2 (0-1) | Billericay Town | 5-6(1-2) | H | ||||||||||
| ENG RYM | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Whitehawk | 7-3(4-1) | T | ||||||||||
| ENG RYM | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | T | ||||||||||
| ENG RYM | Billericay Town | 3-2 (2-0) | Canvey Island | - | T | ||||||||||
| ENG RYM | Cray Wanderers | 3-4 (2-1) | Billericay Town | 4-7(0-4) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | Dorking Wanderers | 3 Ngày | |
| ENG NLS | Khách | Ebbsfleet United | 7 Ngày | |
| ENG NLS | Chủ | Chesham United | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Khách | Farnham Town | 7 Ngày | |
| ENG NLS | Chủ | Tonbridge Angels | 14 Ngày | |
| ENG NLS | Khách | Salisbury FC | 16 Ngày |