| [ENG NLS-22] Walton Hersham | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 23 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 24 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 24 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0% | |
| [ENG NLS-16] Maidstone United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 20 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| Walton Hersham | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Walton Hersham | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLS | Folkestone Invicta | 5-1 (3-0) | Walton Hersham | 8-2(3-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | 9-2(4-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Sutton United | 1-1 (1-0) | Walton Hersham | 9-3(3-0) | H | ||||||||||
| INT CF | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Walton Hersham | 3-2(2-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | 7-4(4-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Bracknell Town | 1-6 (0-3) | Walton Hersham | 3-1(0-1) | T | ||||||||||
| ENG-S PR | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | B | ||||||||||
| ENG-S PR | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | 6-3(4-1) | H | ||||||||||
| ENG-S PR | Evesham United | 3-1 (2-1) | Walton Hersham | - | B | ||||||||||
| ENG-S PR | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | 3-3(3-1) | B | ||||||||||
| Maidstone United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLS | Maidstone United | 1-2 (0-1) | Farnborough Town | 9-5(5-3) | B | ||||||||||
| INT CF | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | 0-5(0-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Maidstone United | 5-0 (4-0) | Brentwood Town | 3-5(3-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Maidstone United | 4-0 (3-0) | Ashford Utd | 7-2(5-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | 11-4(5-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | 9-2(6-0) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | 4-12(1-6) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | 9-10(5-4) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | 4-5(3-1) | H | ||||||||||
| ENG NLS | Maidstone United | 5-4 (4-4) | AFC Hornchurch | 3-3(1-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | Dagenham and Redbridge | 3 Ngày | |
| ENG NLS | Khách | Chesham United | 7 Ngày | |
| ENG NLS | Chủ | Dorking Wanderers | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | Folkestone Invicta | 3 Ngày | |
| ENG NLS | Khách | Dorking Wanderers | 7 Ngày | |
| ENG NLS | Chủ | Salisbury FC | 14 Ngày |