| [ENG WNPL-11] Boldmere St.Michaels (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| [ENG WNPL-1] Nữ Middlesbrough | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| Boldmere St.Michaels (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Boldmere St.Michaels (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENLW | Boldmere St.Michaels (W) | 3-1 (1-1) | Nữ Leafield Athletic LFC | 6-3(5-2) | T | ||||||||||
| ENLW | Kidderminster (W) | 1-5 (1-2) | Boldmere St.Michaels (W) | 1-7(0-2) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Notts County | 0-2 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | 8-2(4-1) | T | ||||||||||
| ENLW | Sutton Coldfield Town (W) | 0-3 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | 0-3 | T | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 1-4 (1-3) | Boldmere St.Michaels (W) | 4-3(3-3) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Barnsley LFC | 1-5 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | 1-6(0-4) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Leafield Athletic LFC | 1-2 (1-1) | Boldmere St.Michaels (W) | 3-1(2-0) | T | ||||||||||
| ENG FA WNLC | Nữ Liverpool Feds | 5-0 (2-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | B | ||||||||||
| ENLW | Boldmere St.Michaels (W) | 2-0 (1-0) | Kidderminster (W) | 4-1(1-0) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Peterborough | 3-1 (2-1) | Boldmere St.Michaels (W) | 12-1(4-0) | B | ||||||||||
| Nữ Middlesbrough | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WNPL | Nữ Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Nữ West Bromwich WFC | - | H | ||||||||||
| ENG WNPL | Sporting Khalsa (W) | 1-2 (1-1) | Nữ Middlesbrough | 0-10(0-8) | T | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Middlesbrough | 1-1 (0-1) | Nữ Liverpool Feds | 10-1(6-1) | H | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Hull City | 2-2 (1-1) | Nữ Middlesbrough | 4-10(3-4) | H | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Middlesbrough | 3-1 (2-1) | Loughborough Lightning (W) | 4-4(4-1) | T | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Middlesbrough | 0-3 (0-2) | Nữ Wolves | 5-6(2-5) | B | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Middlesbrough | 1-2 (1-2) | Nữ Stoke City | 5-4(1-3) | B | ||||||||||
| ENG WNPL | Halifax Town (W) | 2-3 (0-2) | Nữ Middlesbrough | 5-2(2-2) | T | ||||||||||
| ENG WNPL | Nữ Derby County | 0-4 (0-1) | Nữ Middlesbrough | - | T | ||||||||||
| ENG WNPL | Rugby Borough (W) | 1-1 (1-0) | Nữ Middlesbrough | 13-1(8-0) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG WNPL | Khách | Nữ Stoke City | 7 Ngày | |
| ENG WNPL | Chủ | Nữ Huddersfield Town | 14 Ngày | |
| ENG WNPL | Khách | Nữ Norwich City | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG WNPL | Chủ | Nữ West Bromwich WFC | 7 Ngày | |
| ENG WNPL | Khách | Nữ Derby County | 14 Ngày | |
| ENG WNPL | Chủ | Rugby Borough (W) | 28 Ngày |