| Nữ Fulham | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [ENG LCHW-12] Nữ Portsmouth | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 2 | 16 | 23 | 53 | 14 | 12 | 18.2% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | 8 | 12 | 18.2% |
| Sân Khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 13 | 32 | 6 | 12 | 18.2% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 22 | 20 | 11 | 18.2% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 12 | 9 | 12 | 18.2% |
| Sân Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 10 | 11 | 9 | 18.2% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 16.7% | |
| Nữ Fulham | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG FA WNLC | Nữ Fulham | 1-9 (0-0) | Nữ Portsmouth | - | B | ||||||||||
| ENG WPR LC | Nữ Portsmouth | 5-2 (0-0) | Nữ Fulham | - | B | ||||||||||
| Nữ Fulham | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENLW | Nữ London Bees | 2-3 (0-1) | Nữ Fulham | 2-6(1-2) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Fulham | 3-1 (1-1) | Chatham Town (W) | 7-7(5-3) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Luton Town | 0-1 (0-0) | Nữ Fulham | 2-4(1-1) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Norwich City | 2-3 (1-1) | Nữ Fulham | 4-3(2-1) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Fulham | 2-2 (1-0) | Dulwich Hamlet (W) | 9-2(5-0) | H | ||||||||||
| ENLW | Nữ Cambridge United | 1-4 (0-2) | Nữ Fulham | 4-6(3-2) | T | ||||||||||
| ENG FA WNLC | AFC Bournemouth (W) | 5-0 (0-0) | Nữ Fulham | - | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Fulham | 5-0 (4-0) | Nữ London Bees | - | T | ||||||||||
| ENG FA WNLC | Bristol Rovers (W) | 1-3 (0-3) | Nữ Fulham | - | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Milton Keynes Dons | 0-6 (0-2) | Nữ Fulham | 0-9(0-5) | T | ||||||||||
| Nữ Portsmouth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCHW | Nữ Crystal Palace | 6-1 (1-1) | Nữ Portsmouth | 7-4(1-1) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Portsmouth | 0-1 (0-1) | Nữ Nottingham Forest | 4-3(3-1) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sheffield United | 2-1 (1-0) | Nữ Portsmouth | 5-4(3-3) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Portsmouth | 0-1 (0-1) | Nữ Sunderland | 7-8(2-4) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Portsmouth | 2-2 (1-1) | Nữ Bristol Academy | 8-4(3-1) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Charlton | 0-2 (0-2) | Nữ Portsmouth | 3-2(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Newcastle | 2-0 (1-0) | Nữ Portsmouth | - | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Portsmouth | 1-2 (0-1) | Nữ Ipswich | 6-7(3-3) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 2-1 (0-0) | Nữ Portsmouth | 4-1(2-0) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Portsmouth | 0-4 (0-2) | Nữ Birmingham | 1-6(0-5) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| EWSL | Khách | Real Bedford (W) | 7 Ngày | |
| EWSL | Chủ | Nữ Plymouth Argyle | 14 Ngày | |
| EWSL | Khách | Nữ Swindon | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| EWSL | Chủ | Nữ Swindon | 7 Ngày | |
| EWSL | Chủ | Nữ AFC Wimbledon | 14 Ngày | |
| EWSL | Khách | Nữ Plymouth Argyle | 28 Ngày |