| [EWSL-4] Nữ Lewes | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 1 | 9 | 46 | 27 | 37 | 4 | 54.5% |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 29 | 9 | 22 | 4 | 63.6% |
| Sân Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 18 | 15 | 6 | 45.5% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | 12 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 11 | 5 | 6 | 29 | 12 | 38 | 3 | 50.0% |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 4 | 23 | 3 | 63.6% |
| Sân Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 8 | 15 | 7 | 36.4% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | 10 | 50.0% | |
| [EWSL-9] Hashtag United (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 34 | 38 | 23 | 9 | 27.3% |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 7 | 27.3% |
| Sân Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 19 | 24 | 10 | 10 | 27.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 5 | 9 | 8 | 18 | 20 | 24 | 9 | 22.7% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 13 | 7 | 18.2% |
| Sân Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 13 | 11 | 8 | 27.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% | |
| Nữ Lewes | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 3-1 (2-1) | Hashtag United (W) | - | T | ||||||||||
| ENG WPR LC | Hashtag United (W) | 1-4 (0-0) | Nữ Lewes | - | T | ||||||||||
| EWSL | Hashtag United (W) | 1-0 (1-0) | Nữ Lewes | 8-5(4-2) | B | ||||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 2-2 (1-0) | Hashtag United (W) | 0-5(0-1) | H | ||||||||||
| EWSL | Hashtag United (W) | 3-0 (1-0) | Nữ Lewes | 2-3(0-1) | B | ||||||||||
| Nữ Lewes | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| EWSL | Nữ Oxford United | 2-0 (1-0) | Nữ Lewes | - | B | ||||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 2-0 (2-0) | AFC Bournemouth (W) | - | T | ||||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 8-0 (4-0) | Nữ Billericay Town | - | T | ||||||||||
| EWSL | Nữ Cardiff City | 2-3 (1-1) | Nữ Lewes | 2-8(1-2) | T | ||||||||||
| EWSL | Nữ Plymouth Argyle | 2-0 (1-0) | Nữ Lewes | 6-1(3-0) | B | ||||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 3-1 (2-1) | Hashtag United (W) | - | T | ||||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 4-0 (3-0) | Nữ Exeter City | 9-1(4-0) | T | ||||||||||
| EWSL | Nữ AFC Wimbledon | 2-1 (0-0) | Nữ Lewes | 2-4(2-3) | B | ||||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 6-0 (4-0) | Nữ Cheltenham Town | - | T | ||||||||||
| EWSL | Real Bedford (W) | 1-2 (1-1) | Nữ Lewes | 7-3(3-2) | T | ||||||||||
| Hashtag United (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| EWSL | Hashtag United (W) | 2-2 (1-1) | Nữ AFC Wimbledon | 7-1 | H | ||||||||||
| EWSL | Nữ Cheltenham Town | 1-2 (0-1) | Hashtag United (W) | 5-7(4-4) | T | ||||||||||
| EWSL | Nữ Oxford United | 2-0 (2-0) | Hashtag United (W) | - | B | ||||||||||
| EWSL | Hashtag United (W) | 1-6 (0-2) | Nữ Watford | 4-9(2-7) | B | ||||||||||
| EWSL | Hashtag United (W) | 0-1 (0-1) | Nữ Exeter City | 5-7(3-6) | B | ||||||||||
| EWSL | Nữ Lewes | 3-1 (2-1) | Hashtag United (W) | - | B | ||||||||||
| EWSL | Nữ Billericay Town | 1-10 (0-7) | Hashtag United (W) | 2-0(2-0) | T | ||||||||||
| EWSL | Hashtag United (W) | 0-0 (0-0) | Real Bedford (W) | - | H | ||||||||||
| EWSL | Hashtag United (W) | 0-0 (0-0) | Nữ Cardiff City | - | H | ||||||||||
| EWSL | AFC Bournemouth (W) | 1-1 (0-0) | Hashtag United (W) | - | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| EWSL | Khách | Nữ Oxford United | 7 Ngày | |
| EWSL | Khách | Nữ Exeter City | 14 Ngày | |
| EWSL | Chủ | AFC Bournemouth (W) | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| EWSL | Chủ | Nữ Exeter City | 7 Ngày | |
| EWSL | Khách | AFC Bournemouth (W) | 14 Ngày | |
| EWSL | Chủ | Nữ Oxford United | 28 Ngày |