| [POL ME-11] Polonia Warszawa Youth | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 15 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 100.0% | |
| [POL ME-15] Legia Warszawa Youth | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% | |
| Polonia Warszawa Youth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Polonia Warszawa Youth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| POL ME | Lech Poznan(Trẻ) | 3-2 (0-2) | Polonia Warszawa Youth | 7-3(2-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Polonia Warszawa Youth | 3-2 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz | - | T | ||||||||||
| INT CF | Biala Podlaska | 3-1 (2-1) | Polonia Warszawa Youth | - | B | ||||||||||
| POL ME | Zaglebie Lubin(Trẻ) | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa Youth | 4-9(3-5) | T | ||||||||||
| POL ME | Polonia Warszawa Youth | 3-3 (0-0) | Resovia Youth | - | H | ||||||||||
| POL ME | Escola Varsovia Warszawa Youth | 1-0 (0-0) | Polonia Warszawa Youth | - | B | ||||||||||
| POL ME | Polonia Warszawa Youth | 1-2 (0-0) | Wisla Krakow(Trẻ) | - | B | ||||||||||
| POL ME | Polonia Warszawa Youth | 3-1 (1-0) | Miedz Legnica Youth | 9-6(3-2) | T | ||||||||||
| POL ME | Lech Poznan(Trẻ) | 3-2 (0-0) | Polonia Warszawa Youth | - | B | ||||||||||
| POL ME | Polonia Warszawa Youth | 2-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok(Trẻ) | 8-4(3-1) | T | ||||||||||
| Legia Warszawa Youth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| POL ME | Legia Warszawa Youth | 1-2 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| POL ME | Khách | Gornik Zabrze(Trẻ) | 6 Ngày | |
| POL ME | Chủ | Stal Rzeszow Youth | 13 Ngày | |
| POL ME | Khách | Arkonia Szczecin U19 | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| POL ME | Chủ | Zaglebie Lubin(Trẻ) | 6 Ngày | |
| POL ME | Khách | Wisla Krakow(Trẻ) | 13 Ngày | |
| POL ME | Chủ | Legia Warszawa(Trẻ) | 20 Ngày |