| [DEN WD1-5] Nữ ASA Aarhus | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 5 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 50.0% | |
| [DEN WD1-8] Nordsjaelland (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 50.0% | |
| Nữ ASA Aarhus | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Nữ ASA Aarhus | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| DEN WD1 | HB Koge (W) | 4-0 (3-0) | Nữ ASA Aarhus | 23-3(11-1) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ ASA Aarhus | 3-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6-3(3-2) | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ ASA Aarhus | 2-1 (2-0) | Nữ Thisted FC | - | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Osterbro IF | 1-5 (1-4) | Nữ ASA Aarhus | - | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ ASA Aarhus | 2-2 (0-1) | Nữ OB | - | H | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ ASA Aarhus | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | Nữ ASA Aarhus | - | H | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Thisted FC | 0-0 (0-0) | Nữ ASA Aarhus | - | H | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ ASA Aarhus | 4-1 (2-1) | Nữ Osterbro IF | - | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ OB | 1-3 (1-1) | Nữ ASA Aarhus | - | T | ||||||||||
| Nordsjaelland (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| DEN WD1 | Nữ Brondby | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland (W) | 3-4(1-0) | H | ||||||||||
| DEN WD1 | Nordsjaelland (W) | 0-1 (0-1) | Nữ OB | 12-1(7-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ Feyenoord Rotterdam | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | 5-11(3-5) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Hammarby | 1-3 (0-3) | Nordsjaelland (W) | 1-6(0-2) | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Fortuna Hjorring | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | 0-7(0-1) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (1-1) | Nữ Brondby | 5-5(1-3) | H | ||||||||||
| DEN WD1 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland (W) | 2-7(2-3) | H | ||||||||||
| DWLWC | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Kolding BK | 1-5 (1-2) | Nordsjaelland (W) | 2-2(1-1) | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | 4-5(2-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| DEN WD1 | Khách | Midtjylland (W) | 5 Ngày | |
| DEN WD1 | Chủ | Nữ Fortuna Hjorring | 14 Ngày | |
| DEN WD1 | Khách | FC Copenhagen (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| DEN WD1 | Chủ | FC Copenhagen (W) | 5 Ngày | |
| DEN WD1 | Chủ | Nữ Kolding BK | 17 Ngày | |
| DEN WD1 | Khách | HB Koge (W) | 21 Ngày |