| [DEN WD1-9] FC Copenhagen (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 9 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0% | |
| [DEN WD1-3] Nữ Fortuna Hjorring | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 50.0% | |
| FC Copenhagen (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| DWLWC | Nữ Fortuna Hjorring | 1-1 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | H | ||||||||||
| DWLWC | FC Copenhagen (W) | 1-1 (1-0) | Nữ Fortuna Hjorring | 2-8(2-4) | H | ||||||||||
| FC Copenhagen (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| DEN WD1 | Nữ OB | 2-1 (1-0) | FC Copenhagen (W) | 1-5(1-1) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | 6-7(2-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ FC Rosengard | 3-2 (2-1) | FC Copenhagen (W) | 7-6(4-2) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Thisted FC | 1-4 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | T | ||||||||||
| DEN WD1 | FC Copenhagen (W) | 1-1 (1-0) | Nữ Osterbro IF | - | H | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ ASA Aarhus | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | T | ||||||||||
| DEN WD1 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Nữ OB | - | H | ||||||||||
| DEN WD1 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | B | ||||||||||
| DEN WD1 | FC Copenhagen (W) | 5-0 (2-0) | Nữ Thisted FC | 7-1(4-1) | T | ||||||||||
| Nữ Fortuna Hjorring | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| DEN WD1 | Nữ Fortuna Hjorring | 0-0 (0-0) | Midtjylland (W) | 6-7(4-6) | H | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Kolding BK | 2-6 (1-3) | Nữ Fortuna Hjorring | 2-12(0-8) | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Fortuna Hjorring | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | 0-7(0-1) | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Kolding BK | 0-1 (0-1) | Nữ Fortuna Hjorring | 5-3(2-0) | T | ||||||||||
| DEN WD1 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Nữ Fortuna Hjorring | 10-2(7-1) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Fortuna Hjorring | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | 5-4(3-2) | T | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Brondby | 2-0 (1-0) | Nữ Fortuna Hjorring | 7-2(5-1) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Nữ Fortuna Hjorring | 9-2(6-0) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Fortuna Hjorring | 1-2 (0-1) | Nữ Kolding BK | 5-5(1-4) | B | ||||||||||
| DEN WD1 | Nữ Fortuna Hjorring | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | 4-3(3-2) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| DEN WD1 | Khách | Nordsjaelland (W) | 5 Ngày | |
| DEN WD1 | Khách | Nữ Brondby | 14 Ngày | |
| DEN WD1 | Chủ | Nữ ASA Aarhus | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| DEN WD1 | Chủ | AGF Kvindefodbold APS (W) | 4 Ngày | |
| DEN WD1 | Khách | Nữ ASA Aarhus | 14 Ngày | |
| DEN WD1 | Chủ | Nữ OB | 22 Ngày |