| [ENG-N PR-16] AFC Emley | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 16 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 20 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0.0% | |
| [ENG-N PR-11] Curzon Ashton FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 50.0% | |
| AFC Emley | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AFC Emley | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG-N PR | AFC Emley | 1-2 (0-2) | Ilkeston FC | 11-3(3-2) | B | ||||||||||
| ENG-N PR | Hyde United | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | H | ||||||||||
| INT CF | Mossley AFC | 1-0 (0-0) | AFC Emley | 4-2(1-0) | B | ||||||||||
| INT CF | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | H | ||||||||||
| ENG UD1 | AFC Emley | 0-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | 2-5(2-3) | H | ||||||||||
| ENG UD1 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | 2-2(1-1) | T | ||||||||||
| ENG UD1 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | 6-8(5-3) | H | ||||||||||
| ENG UD1 | Silsden | 0-2 (0-2) | AFC Emley | 0-4(0-4) | T | ||||||||||
| ENG UD1 | AFC Emley | 1-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | 3-8(2-5) | T | ||||||||||
| ENG UD1 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | 4-4(3-2) | T | ||||||||||
| Curzon Ashton FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG-N PR | Bury | 3-2 (1-2) | Curzon Ashton FC | 13-0(6-0) | B | ||||||||||
| ENG-N PR | Curzon Ashton FC | 1-0 (0-0) | Alfreton Town | 6-4(3-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-0) | Halifax Town | 0-3(0-3) | B | ||||||||||
| INT CF | Curzon Ashton FC | 1-1 (1-0) | Clitheroe | 9-4(2-2) | H | ||||||||||
| ENG NLN | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | 3-3(1-1) | H | ||||||||||
| ENG NLN | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | 6-3(3-1) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Chorley | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | 5-4(2-4) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Curzon Ashton FC | 1-3 (0-1) | Southport FC | 3-5(3-1) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | 8-7(5-0) | H | ||||||||||
| ENG NLN | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | 6-6(2-4) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | Khách | Leek Town | 4 Ngày | |
| ENG-N PR | Chủ | Ashton United | 8 Ngày | |
| ENG-N PR | Khách | Redcar Athletic | 11 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | Chủ | Bamber Bridge | 4 Ngày | |
| ENG-N PR | Chủ | Guiseley | 8 Ngày | |
| ENG-N PR | Khách | Warrington Town AFC | 11 Ngày |