| [ROM D2-22] CS Dinamo Bucuresti | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 22 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 11 | 50.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | 50.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 50.0% | |
| [ROM D2-5] AFC Metalul Buzau | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 19 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0.0% | |
| CS Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ROM D2 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | 5-4(0-1) | B | ||||||||||
| ROM D2 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-1) | AFC Metalul Buzau | 0-5(0-4) | B | ||||||||||
| CS Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ROMC | Gloria Popesti-Leordeni | 5-0 (3-0) | CS Dinamo Bucuresti | 3-1(2-0) | B | ||||||||||
| ROM D2 | CSM Slatina | 5-1 (3-0) | CS Dinamo Bucuresti | 5-1(2-1) | B | ||||||||||
| ROM D2 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | 9-3(7-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | 2-2(1-2) | B | ||||||||||
| ROM D2 | ACS Viitorul Selimbar | 2-0 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | 8-7(6-1) | B | ||||||||||
| ROM D2 | CS Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 4-6(0-4) | H | ||||||||||
| ROM D2 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | 5-6(1-4) | B | ||||||||||
| ROM D2 | Muscelul Campulung | 0-1 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | 6-1(4-0) | T | ||||||||||
| ROM D2 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-2 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| ROM D2 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 2-6(2-1) | B | ||||||||||
| AFC Metalul Buzau | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ROMC | CSO Baicoi | 2-4 (1-2) | AFC Metalul Buzau | 6-6(1-3) | T | ||||||||||
| ROM D2 | AFC Metalul Buzau | 3-1 (0-1) | Afumati | 4-7(3-3) | T | ||||||||||
| ROM D2 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 4-6(1-5) | H | ||||||||||
| INT CF | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | T | ||||||||||
| INT CF | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | KF Gunilla Hei | - | T | ||||||||||
| INT CF | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | H | ||||||||||
| INT CF | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 1-5(1-2) | T | ||||||||||
| INT CF | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | H | ||||||||||
| INT CF | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | Khách | Chindia Targoviste | 7 Ngày | |
| ROM D2 | Chủ | ACS Viitorul Selimbar | 14 Ngày | |
| ROM D2 | Khách | FC Unirea 2004 Slobozia | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | Khách | CSM Slatina | 7 Ngày | |
| ROM D2 | Chủ | Chindia Targoviste | 14 Ngày | |
| ROM D2 | Khách | ACS Viitorul Selimbar | 21 Ngày |