| [CYP D1-1] Omonia Nicosia FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 19 | 4 | 3 | 63 | 17 | 61 | 1 | 73.1% |
| Sân nhà | 13 | 10 | 3 | 0 | 32 | 5 | 33 | 1 | 76.9% |
| Sân Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 12 | 28 | 1 | 69.2% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 15 | 7 | 4 | 29 | 9 | 52 | 1 | 57.7% |
| Sân nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 14 | 3 | 26 | 1 | 53.8% |
| Sân Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 15 | 6 | 26 | 2 | 61.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | 12 | 50.0% | |
| Lincoln Red Imps FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Omonia Nicosia FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UEFA EL | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 7-2(2-2) | H | ||||||||||
| Omonia Nicosia FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UEFA EL | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 7-2(2-2) | H | ||||||||||
| UEFA CL | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | 7-2(0-2) | B | ||||||||||
| UEFA CL | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | 1-11(0-6) | T | ||||||||||
| INT CF | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | 1-3(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | - | H | ||||||||||
| INT CF | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | 0-3(0-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | 2-2(1-2) | T | ||||||||||
| CYP D1 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | 6-4(4-1) | T | ||||||||||
| CYP D1 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 6-4(3-3) | T | ||||||||||
| CYP D1 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | 5-1(1-0) | H | ||||||||||
| Lincoln Red Imps FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UEFA EL | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 7-2(2-2) | H | ||||||||||
| UEFA CL | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 5-8(3-3) | H | ||||||||||
| UEFA CL | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | 3-7(1-5) | B | ||||||||||
| UEFA CL | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | 12-2(3-1) | H | ||||||||||
| UEFA CL | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | 3-6(0-1) | T | ||||||||||
| GIB PD | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | 6-1(4-1) | T | ||||||||||
| GIB PD | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | 3-0(2-0) | T | ||||||||||
| GIB PD | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | H | ||||||||||
| GIB PD | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | T | ||||||||||
| GIB PD | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CYP D1 | Chủ | Omonia Aradippou | 16 Ngày | |
| CYP D1 | Khách | Aris Limassol | 23 Ngày | |
| CYP D1 | Chủ | Apollon Limassol FC | 30 Ngày |