Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Omonia Nicosia FC 3-5-2
4-3-3
Lincoln Red Imps FC
40
Fabiano
29
Balkovec J.
30
Panagiotou N.
5
Coulibaly S.
7
Jaden Montnor
74
Andreou P.
22
Tankovic M.
14
Maric M.
77
Nego L.
11
Ewandro
99
Diony L.
32
Alvarez F.
19
Flalhi Idrissi Y.
44
Toledano M.
23
Joe
66
Eersteling J.
4
Nico Pinto
5
Gabri Cardozo
3
Christian Rutjens
6
Lopes B.
2
Jolley E.
1
Nauzet Santana
10
Chatzigiovanis A.
82
Andreas Christou
6
Eiting C.
9
Kakoullis A.
90
Konstantinidis.C
31
Kousoulos I.
21
Mayambela M.
78
Pantelis Michail
85
Angelos Neofytou
92
Christoforou Panagiotis
27
Simic S.
23
Uzoho F.
20
Britto E.
7
Casciaro L.
99
Ayam Elghobashy
9
Gomez K.
27
Mark Hamm
13
Hankins J.
8
Mandi
16
Mason L.
10
Mula A.
21
Nano González
22
Torrilla G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Omonia Nicosia FC | Lincoln Red Imps FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+1' |
|
Ayam Elghobashy | ||
| 88' |
|
Lopes B. | ||
| 85' |
|
Britto E. | ||
Angelos Neofytou
Ewandro
|
|
84' | ||
| 84' |
|
Mason L.
Joe
|
||
| 84' |
|
Britto E.
Alvarez F.
|
||
| 72' |
|
Gomez K.
Flalhi Idrissi Y.
|
||
Andreas Christou
Nego L.
|
|
71' | ||
Mayambela M.
Tankovic M.
|
|
71' | ||
Kakoullis A.
Diony L.
|
|
71' | ||
| 64' |
|
Ayam Elghobashy
Toledano M.
|
||
| 64' |
|
Mula A.
Nico Pinto
|
||
Chatzigiovanis A.
Jaden Montnor
|
|
61' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 34' |
|
Flalhi Idrissi Y. | ||
| Diony L. (Kiến tạo: Tankovic M.) 1 - 0 |
|
21' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 4
- 20 Sút bóng 2
- 7 Sút cầu môn 1
- 104 Tấn công 89
- 68 Tấn công nguy hiểm 36
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Cản bóng 0
- 22 Đá phạt trực tiếp 15
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 11 Phạm lỗi 19
- 4 Việt vị 1
- 22 Quả ném biên 12
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 19.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 1.7 | Phạt góc | 6.3 | 2.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 23.7 | 12.5 | Phạm lỗi | 20.8 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 42% | 44.8% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Omonia Nicosia FCTỷ lệ ghi/mất bànLincoln Red Imps FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 6
- 11
- 10
- 19
- 21
- 11
- 31
- 14
- 13
- 18
- 20
- 15
- 14
- 18
- 6
- 7
- 20
- 11
- 17
- 22
- 24
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Omonia Nicosia FC ( 1 Trận) | Lincoln Red Imps FC ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok