| Nữ Astra Hungary | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [HUN WD1-5] Szetomeharry (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 3 | 9 | 41 | 39 | 33 | 5 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 12 | 22 | 5 | 63.6% |
| Sân Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 21 | 27 | 11 | 7 | 27.3% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 19 | 20 | 30 | 5 | 36.4% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 7 | 16 | 6 | 36.4% |
| Sân Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 13 | 14 | 5 | 36.4% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 7 | 11 | 50.0% | |
| Nữ Astra Hungary | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 0-3 (0-1) | Szetomeharry (W) | 5-5(2-3) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 2-1 (0-1) | Nữ Astra Hungary | 4-0(1-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 0-2 (0-0) | Szetomeharry (W) | 2-2(0-2) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 0-3 (0-1) | Nữ Astra Hungary | - | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 4-1 (3-1) | Nữ Astra Hungary | 3-4(3-3) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 3-3 (2-1) | Szetomeharry (W) | 6-3(1-3) | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 0-0 (0-0) | Nữ Astra Hungary | - | H | ||||||||||
| HUN WCup | Nữ Astra Hungary | 4-2 (3-2) | Szetomeharry (W) | 1-1 | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 0-2 (0-1) | Szetomeharry (W) | 5-2(4-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 0-1 (0-1) | Nữ Astra Hungary | 0-3(0-3) | T | ||||||||||
| Nữ Astra Hungary | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HUN WD1 | Nữ Ujpesti TE | 2-1 (1-1) | Nữ Astra Hungary | 10-2(7-0) | B | ||||||||||
| HUN D2E W | Eger SE (W) | 3-2 (2-2) | Nữ Astra Hungary | 8-2(8-2) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 0-2 (0-0) | Soroksar (W) | 3-11(1-6) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 0-9 (0-6) | Nữ Ferencvarosi TC | 0-7(0-1) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ MTK Hungaria FC | 4-0 (1-0) | Nữ Astra Hungary | 5-0(1-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 0-3 (0-1) | Szetomeharry (W) | 5-5(2-3) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szekszard UFC (W) | 1-0 (0-0) | Nữ Astra Hungary | 3-5(2-3) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 1-5 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | 2-9(1-2) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Gyori Dozsa | 4-0 (4-0) | Nữ Astra Hungary | 8-2(4-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Astra Hungary | 0-1 (0-1) | Puskas Akademia (W) | 1-11(1-7) | B | ||||||||||
| Szetomeharry (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 0-1 (0-0) | MOL Fehervar FC (W) | - | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 3-2 (2-1) | Nữ MTK Hungaria FC | 4-4(2-1) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Ferencvarosi TC | 5-1 (4-0) | Szetomeharry (W) | 2-0(1-0) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Nữ Gyori Dozsa | 0-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | - | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 2-0 (1-0) | Budaorsi SC (W) | 3-2(2-0) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Victoria Boys (W) | 2-5 (1-2) | Szetomeharry (W) | 2-3(2-2) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 2-1 (1-1) | Nữ Pecsi MFC | 3-0(2-0) | T | ||||||||||
| HUN WD1 | Szekszard UFC (W) | 3-2 (1-2) | Szetomeharry (W) | 1-7(0-2) | B | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 1-1 (1-0) | Nữ Ujpesti TE | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| HUN WD1 | Szetomeharry (W) | 1-0 (0-0) | Diosgyori VTK (W) | 7-3(3-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HUN WD1 | Chủ | Nữ Ferencvarosi TC | 7 Ngày | |
| HUN WD1 | Khách | Nữ MTK Hungaria FC | 10 Ngày | |
| HUN WD1 | Chủ | Diosgyori VTK (W) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HUN WD1 | Khách | Nữ MTK Hungaria FC | 6 Ngày | |
| HUN WD1 | Chủ | Szekszard UFC (W) | 10 Ngày | |
| HUN WD1 | Khách | Nữ Pecsi MFC | 13 Ngày |