| [BI PL-12] Ngozi City FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 43 | 33 | 12 | 26.7% |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 21 | 18 | 10 | 33.3% |
| Sân Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 | 22 | 15 | 12 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 15 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 30 | 5 | 19 | 6 | 16 | 15 | 34 | 12 | 16.7% |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 8 | 20 | 8 | 26.7% |
| Sân Khách | 15 | 1 | 11 | 3 | 4 | 7 | 14 | 14 | 6.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 3 | 10 | 33.3% | |
| Young Star | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Ngozi City FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Ngozi City FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BI PL | Olympique Star | 4-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | B | ||||||||||
| Burundi Cup | Ngozi City FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | H | ||||||||||
| Burundi Cup | Rukinzo FC | 1-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | B | ||||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 2-4 (2-0) | Musongati FC | - | B | ||||||||||
| Burundi Cup | Ngozi City FC | 4-0 (3-0) | Muzinga FC | - | T | ||||||||||
| Burundi Cup | Ngozi City FC | 0-3 (0-1) | Muzinga FC | 6-5(4-3) | B | ||||||||||
| BI PL | Rukinzo FC | 4-2 (1-1) | Ngozi City FC | 3-3(0-1) | B | ||||||||||
| Burundi Cup | Garage FC | 1-1 (1-0) | Ngozi City FC | - | H | ||||||||||
| BI PL | Ngozi City FC | 4-2 (1-1) | BG Green Farmers FC | 2-5(0-1) | T | ||||||||||
| BI PL | Kayanza Utd | 0-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | H | ||||||||||
| Young Star | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Khách | Vitalo | 7 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Romania Inter Star | 14 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Kayanza Utd | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Chủ | Kayanza Utd | 3 Ngày | |
| BI PL | Khách | Aigle Noir | 13 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Royal Vision | 19 Ngày |