| Thimphu FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Transport United FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Thimphu FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 1-9(0-5) | B | ||||||||||
| Thimphu FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BHU TL | RTC FC | 1-2 (0-1) | Thimphu FC | 5-4(2-1) | T | ||||||||||
| BHU TL | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | 1-4(1-2) | B | ||||||||||
| BHU TL | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | 3-6(2-3) | B | ||||||||||
| BHU TL | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | 6-2(2-0) | B | ||||||||||
| BHU TL | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 1-8(1-3) | T | ||||||||||
| BHU TL | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | 2-3(1-2) | T | ||||||||||
| BHU TL | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | H | ||||||||||
| BHU TL | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | 10-6(5-2) | T | ||||||||||
| BHU TL | Thimphu FC | 0-2 (0-1) | BFF Academy U19 | - | B | ||||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 1-9(0-5) | B | ||||||||||
| Transport United FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 4-1 (0-0) | Tensung FC | - | T | ||||||||||
| BHU TL | Tsirang FC | 0-2 (0-0) | Transport United FC | - | T | ||||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | 9-3(3-0) | H | ||||||||||
| BHU TL | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 6-5(2-1) | T | ||||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 4-2 (3-1) | BFF Academy U19 | - | T | ||||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Drukpa FC | 6-4(3-0) | T | ||||||||||
| BHU TL | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 4-4(0-3) | T | ||||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | 5-4(2-3) | B | ||||||||||
| BHU TL | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | 9-4(5-3) | B | ||||||||||
| BHU TL | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 1-9(0-5) | T | ||||||||||