| [BPL (W)-5] Nữ Standard Liege | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | 26 | 5 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 13 | 16 | 4 | 36.4% |
| Sân Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | 10 | 7 | 30.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 8 | 9 | 4 | 15 | 10 | 33 | 3 | 38.1% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 8 | 17 | 3 | 36.4% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5 | 2 | 16 | 4 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 9 | 33.3% | |
| [GER WD1-5] Nữ Bayer Leverkusen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 1 | 10 | 46 | 36 | 46 | 5 | 57.7% |
| Sân nhà | 13 | 8 | 0 | 5 | 23 | 21 | 24 | 5 | 61.5% |
| Sân Khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 15 | 22 | 4 | 53.8% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 6 | 15 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 12 | 42 | 6 | 42.3% |
| Sân nhà | 13 | 8 | 1 | 4 | 15 | 7 | 25 | 3 | 61.5% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 7 | 5 | 17 | 6 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 66.7% | |
| Nữ Standard Liege | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Nữ Standard Liege | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ Standard Liege | 0-3 (0-0) | Lens (W) | 2-9(1-7) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 3-2 (2-1) | Nữ Standard Liege | 2-5(1-2) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 1-1 (0-0) | Nữ Anderlecht | 2-7(2-7) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 2-1 (1-0) | Nữ Standard Liege | 3-4(3-1) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 2-2 (1-2) | Nữ Club Brugge | 1-12(0-5) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Anderlecht | 2-0 (1-0) | Nữ Standard Liege | 11-2(4-0) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 1-1 (0-0) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 2-3(0-2) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 0-3 (0-1) | Nữ Standard Liege | 7-1(7-0) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 1-0 (0-0) | Nữ Zulte Waregem | 3-3(1-3) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 1-2 (1-1) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 3-3(3-2) | B | ||||||||||
| Nữ Bayer Leverkusen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ Bayer Leverkusen | 7-0 (3-0) | Nữ Feyenoord Rotterdam | 7-2(5-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Bayer Leverkusen | 1-0 (1-0) | Nữ KRC Genk | 6-0(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Bayer Leverkusen | 6-0 (2-0) | Nữ Slovan Liberec | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ PSV Eindhoven | 1-0 (0-0) | Nữ Bayer Leverkusen | - | B | ||||||||||
| INT CF | Nữ Bayer Leverkusen | 2-0 (0-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | 6-4(4-3) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Bayer Leverkusen | 1-3 (0-1) | Nữ Werder Bremen | 18-2(12-0) | B | ||||||||||
| GER WD1 | RB Leipzig (W) | 1-3 (1-2) | Nữ Bayer Leverkusen | 6-7(3-6) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ SG Essen-Schonebeck | 0-4 (0-2) | Nữ Bayer Leverkusen | 2-9(0-6) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Bayer Leverkusen | 4-1 (3-0) | Nữ SC Freiburg | 5-3(5-2) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hamburger | 1-3 (1-1) | Nữ Bayer Leverkusen | 3-10(0-5) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BPL (W) | Khách | Nữ Club Brugge | 21 Ngày | |
| BPL (W) | Chủ | RAAL La Louviere (W) | 28 Ngày | |
| BPL (W) | Chủ | Nữ Oud Heverlee Leuven | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | Khách | RB Leipzig (W) | 8 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | Nữ Wolfsburg | 15 Ngày | |
| GER WD1 | Khách | Nữ Hoffenheim | 22 Ngày |