| SV Poortugaal | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| VV Sint Bavo | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| SV Poortugaal | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SV Poortugaal | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | SV Poortugaal | 2-2 (2-1) | Barendrecht | 2-7(1-1) | H | ||||||||||
| HOLC | TEC | 2-2 (0-2) | SV Poortugaal | 6-4(2-2) | H | ||||||||||
| INT CF | SV Poortugaal | 0-0 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | H | ||||||||||
| HOLC | SV Poortugaal | 1-3 (0-1) | Koninklijke HFC | 3-5(1-4) | B | ||||||||||
| HOLC | SV Poortugaal | 3-1 (2-1) | ONS Sneek | - | T | ||||||||||
| HOLC | SV Poortugaal | 1-1 (1-1) | DOSKO | - | H | ||||||||||
| VV Sint Bavo | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOL D3 | Excelsior Maassluis | 3-0 (2-0) | VV Sint Bavo | 2-7(0-2) | B | ||||||||||
| HOL D3 | VV Sint Bavo | 1-1 (0-1) | Excelsior Maassluis | 3-6(2-3) | H | ||||||||||
| NLD D4 | FC Rijnvogels | 0-3 (0-0) | VV Sint Bavo | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | VV Sint Bavo | 1-0 (0-0) | GOES | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Gemert | 0-1 (0-0) | VV Sint Bavo | 5-6(4-1) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Meerssen | 0-2 (0-0) | VV Sint Bavo | 4-11(1-7) | T | ||||||||||
| NLD D4 | VV Sint Bavo | 5-1 (3-0) | UDI 19 Beter Bed | 13-2(2-1) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Lisse | 3-0 (1-0) | VV Sint Bavo | 6-3(4-0) | B | ||||||||||
| NLD D4 | VV Sint Bavo | 4-1 (3-0) | UNA | 6-0(4-0) | T | ||||||||||
| NLD D4 | VV Sint Bavo | 3-1 (1-0) | Blauw Geel | 2-1(1-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOLC | Khách | Achilles Veen | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOLC | Chủ | Ajax Amateurs | 17 Ngày |