| [GER D1-8] Mainz | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| [ENG PR-18] AFC Bournemouth | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| Mainz | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Mainz | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Mainz | 4-0 (2-0) | Paris FC | 7-3(3-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Udinese | 3-3 (3-1) | Mainz | 6-4(4-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Mainz | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | 3-3(0-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Mainz | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | 2-2(2-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Mainz | 4-1 (3-0) | FC Kaiserslautern | 1-0(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Sportfreunde Eisbachtal | 0-10 (0-5) | Mainz | 2-13(2-4) | T | ||||||||||
| INT CF | TSG Pfeddersheim | 0-11 (0-5) | Mainz | 0-16(0-5) | T | ||||||||||
| GER D1 | Heidenheim | 0-2 (0-2) | Mainz | 6-3(2-2) | T | ||||||||||
| GER D1 | Mainz | 1-3 (0-1) | Union Berlin | 7-8(4-6) | B | ||||||||||
| GER D1 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | Mainz | 7-7(3-5) | T | ||||||||||
| AFC Bournemouth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 4-3(2-1) | H | ||||||||||
| INT CF | AFC Bournemouth | 10-2 (4-1) | Genoa | - | T | ||||||||||
| INT CF | Augsburg | 2-5 (0-1) | AFC Bournemouth | - | T | ||||||||||
| INT CF | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | 6-2(2-2) | T | ||||||||||
| ENG PR | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | AFC Bournemouth | 6-3(3-1) | H | ||||||||||
| ENG PR | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | 7-6(1-2) | H | ||||||||||
| ENG PR | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 11-2(4-2) | T | ||||||||||
| ENG PR | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | 7-1(7-0) | T | ||||||||||
| ENG PR | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | 12-1(5-0) | H | ||||||||||
| ENG PR | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 2-3(1-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GERC | Khách | VfB 1921 Krieschow | 7 Ngày | |
| GER D1 | Chủ | SC Paderborn 07 | 14 Ngày | |
| GER D1 | Khách | Hamburger | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG PR | Khách | Manchester City | 8 Ngày | |
| ENG PR | Chủ | Everton | 14 Ngày | |
| ENG PR | Khách | Newcastle United | 21 Ngày |