| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leicester City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cardiff City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Plymouth Argyle U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bournemouth AFC U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| [ENG U21-9] U21 Leicester City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 48 | 42 | 31 | 9 | 45.0% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 27 | 26 | 14 | 15 | 40.0% |
| Sân Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 16 | 17 | 7 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 21 | 25 | 23 | 21 | 30.0% |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 17 | 10 | 21 | 30.0% |
| Sân Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 8 | 13 | 15 | 30.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | 4 | 16.7% | |
| Plymouth Argyle U21 | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| U21 Leicester City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| U21 Leicester City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG U21 | U21 Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | U21 Leicester City | 4-12(1-5) | B | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Leeds United | 2-3 (1-1) | U21 Leicester City | 5-8(2-5) | T | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Leicester City | 2-3 (0-2) | U21 Aston Villa | 7-3(2-1) | B | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Arsenal | 1-5 (1-3) | U21 Leicester City | 6-6(0-4) | T | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Leicester City | 2-2 (0-2) | U21 Newcastle | 7-2(4-1) | H | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Leicester City | 1-4 (1-2) | U21 Manchester United | 4-5(2-2) | B | ||||||||||
| ENG U21 | U21 West Ham United | 1-1 (1-0) | U21 Leicester City | 5-8(3-4) | H | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Leicester City | 2-1 (0-0) | U21 Norwich City | 5-4(2-0) | T | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Sunderland | 3-2 (2-1) | U21 Leicester City | 4-14(0-1) | B | ||||||||||
| ENG U21 | U21 Leicester City | 1-2 (0-2) | U21 Chelsea | 3-1(1-0) | B | ||||||||||
| Plymouth Argyle U21 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG U21LC | Plymouth Argyle U21 | 1-1 (0-1) | U21 Watford | - | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | Khách | Sutton United | 4 Ngày | |
| ENG U21LC | Chủ | Bournemouth AFC U21 | 21 Ngày | |
| ENL Cup | Khách | Truro City | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG U21LC | Chủ | U21 Cardiff City | 24 Ngày | |
| ENG U21LC | Khách | Bournemouth AFC U21 | 59 Ngày | |
| ENG U21LC | Chủ | U21 Leicester City | 94 Ngày |