| Lens (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [BEL WD1-3] RAAL La Louviere (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 52 | 3 | 61.5% |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 18 | 31 | 2 | 76.9% |
| Sân Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 21 | 2 | 46.2% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 14 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 8 | 16 | 2 | 18 | 10 | 40 | 4 | 30.8% |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 7 | 6 | 15 | 8 | 15.4% |
| Sân Khách | 13 | 6 | 7 | 0 | 11 | 4 | 25 | 1 | 46.2% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 | 50.0% | |
| Lens (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Lens (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Le Havre (W) | 2-3 (0-0) | Lens (W) | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Standard Liege | 0-3 (0-0) | Lens (W) | 2-9(1-7) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Nantes | 0-2 (0-1) | Lens (W) | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Anderlecht | 2-1 (0-0) | Lens (W) | - | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Paris FC | 6-2 (2-2) | Lens (W) | 9-4(2-1) | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Lens (W) | 0-1 (0-0) | Nữ Marseille | 9-3(4-0) | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Le Havre (W) | 0-1 (0-0) | Lens (W) | 5-2(3-1) | T | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Saint-Etienne | 2-1 (1-1) | Lens (W) | 5-0(2-0) | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Lens (W) | 0-1 (0-1) | Dijon W | 5-5(2-3) | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Lens (W) | 2-1 (2-1) | Nữ Montpellier HSC | 3-1(1-0) | T | ||||||||||
| RAAL La Louviere (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BEL WD1 | RAAL La Louviere (W) | 1-5 (1-2) | Nữ Anderlecht II | - | B | ||||||||||
| BEL WD1 | Club Brugge II (W) | 1-2 (1-1) | RAAL La Louviere (W) | - | T | ||||||||||
| BEL WD1 | Nữ Famkes Merkem | 1-1 (0-1) | RAAL La Louviere (W) | - | H | ||||||||||
| BEL WD1 | RAAL La Louviere (W) | 1-3 (0-0) | Nữ Oud Heverlee Leuven II | - | B | ||||||||||
| BEL WD1 | Nữ Standard Liege B | 2-2 (1-2) | RAAL La Louviere (W) | - | H | ||||||||||
| BEL WD1 | RAAL La Louviere (W) | 3-2 (2-1) | Bilzen United (W) | - | T | ||||||||||
| BEL WD1 | KV Mechelen (W) | 0-0 (0-0) | RAAL La Louviere (W) | - | H | ||||||||||
| BEL WD1 | RAAL La Louviere (W) | 2-0 (2-0) | Nữ White Star Bruxelles | - | T | ||||||||||
| BEL WD1 | Nữ RAEC Mons | 2-1 (1-1) | RAAL La Louviere (W) | - | B | ||||||||||
| BEL WD1 | Zulte-Waregem II (W) | 1-0 (0-0) | RAAL La Louviere (W) | 4-1(3-1) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | Chủ | Le Havre (W) | 4 Ngày | |
| BPL (W) | Chủ | Nữ Zulte Waregem | 21 Ngày | |
| BPL (W) | Khách | Nữ Standard Liege | 28 Ngày |