| [FRA WD1-2] Nữ Lyonnais | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| [GER WD1-3] Nữ Eintracht Frankfurt | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 3 | 7 | 65 | 43 | 51 | 3 | 61.5% |
| Sân nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 36 | 15 | 34 | 2 | 84.6% |
| Sân Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 29 | 28 | 17 | 5 | 38.5% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 8 | 15 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 15 | 5 | 6 | 32 | 18 | 50 | 3 | 57.7% |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 9 | 27 | 1 | 61.5% |
| Sân Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 15 | 9 | 23 | 4 | 53.8% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% | |
| Nữ Lyonnais | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ Eintracht Frankfurt | 2-4 (2-3) | Nữ Lyonnais | 2-7(2-0) | T | ||||||||||
| Nữ Lyonnais | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ Lyonnais | 1-1 (0-1) | Nữ Real Sociedad | - | H | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Lyonnais | 5-0 (3-0) | Nữ Paris FC | 7-0(3-0) | T | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ FC Barcelona | 4-0 (0-0) | Nữ Lyonnais | 2-6(1-3) | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Lyonnais | 8-0 (0-0) | Nữ Nantes | 7-1(5-1) | T | ||||||||||
| FRA FCC | Nữ Paris Saint Germain | 1-4 (0-3) | Nữ Lyonnais | 6-5(3-5) | T | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Lyonnais | 3-1 (2-0) | Nữ Montpellier HSC | 6-3(3-0) | T | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ Lyonnais | 3-1 (2-0) | Nữ Arsenal | 8-4(3-2) | T | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Nantes | 1-1 (0-1) | Nữ Lyonnais | 5-4(2-3) | H | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ Arsenal | 2-1 (0-1) | Nữ Lyonnais | 5-1(2-0) | B | ||||||||||
| FRA WD1 | Nữ Lyonnais | 4-0 (2-0) | Dijon W | 6-4(2-1) | T | ||||||||||
| Nữ Eintracht Frankfurt | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UEFA WUC | Nữ Eintracht Frankfurt | 2-0 (1-0) | Nữ Malmo | 8-3(4-1) | T | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ Eintracht Frankfurt | 8-0 (5-0) | Omonia Nicosia (W) | 8-1(3-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Strasbourg W | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Eintracht Frankfurt | 0-0 (0-0) | Nữ Feyenoord Rotterdam | - | H | ||||||||||
| INT CF | Nữ Eintracht Frankfurt | 3-1 (2-0) | Nữ SC Sand | 8-0(5-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Eintracht Frankfurt | 7-2 (4-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Eintracht Frankfurt | 4-2 (2-2) | Nữ Union Berlin | 11-2(5-1) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Bayern Munich | 2-0 (1-0) | Nữ Eintracht Frankfurt | 11-3(2-1) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Eintracht Frankfurt | 4-1 (2-1) | Nữ Nurnberg | 8-2(1-1) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Eintracht Frankfurt | 3-1 (2-0) | Nữ Wolfsburg | 3-3(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| FRA WD1 | Khách | Fleury 91 (W) | 19 Ngày | |
| FRA WD1 | Chủ | Nữ Paris FC | 27 Ngày | |
| FRA WD1 | Khách | Le Havre (W) | 34 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | Chủ | Nữ Koln | 7 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | Nữ Nurnberg | 14 Ngày | |
| GER WD1 | Khách | Nữ Union Berlin | 21 Ngày |