Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Los Angeles Galaxy 4-3-3
4-3-3
Los Angeles FC
1
6.0
N.Mićović
14
5.6
Nelson J.
15
5.8
Haak J.
5
5.8
Glesnes J.
2
5.7
Yamane M.
22
5.9
Wynder E.
6
5.1
Cerrillo E.
8
6.6
L.Sanabria
27
5.9
Thommy E.
18
6.3
Reus M.
28
5.8
Paintsil J.
18
6.9
Shaffelburg J.
7
7.9
S. Heung-Min
99
8.9
Bouanga Denis
66
7.1
Choiniere M.
4
6.9
Segura E.
8
8.4
Delgado M.
24
7.2
Hollingshead R.
5
7.2
Porteous R.
33
7.0
Long A.
23
7.4
Cheberko Y.
1
6.9
Lloris H.
3
6.2
Aude J.
25
6.1
Garces C. E. T.
21
6.0
Taylor R.
24
6.0
R.Ramos Jr
26
6.1
Miller H.
4
Yoshida M.
20
Rindov C.
16
Parente I.
12
Marcinkowski J.
17
6.0
Ebobisse J.
19
6.0
Boyd T.
22
6.0
Terry J.
30
6.1
Martinez D.
45
6.1
Nielsen K.
21
Raposo R.
12
Hasal T.
91
Nkosi Tafari
40
Sebastian Nava
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Los Angeles Galaxy | Los Angeles FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 85' |
|
Terry J.
Choiniere M.
|
||
| 85' |
|
Ebobisse J.
Bouanga Denis
|
||
R.Ramos Jr
Paintsil J.
|
|
81' | ||
| Miller H. |
|
80' | ||
| 76' |
|
Boyd T.
S. Heung-Min
|
||
| 75' |
|
Nielsen K.
Cheberko Y.
|
||
| 66' |
|
Martinez D.
Shaffelburg J.
|
||
Aude J.
Nelson J.
|
|
65' | ||
Taylor R.
Yamane M.
|
|
65' | ||
Garces C. E. T.
Cerrillo E.
|
|
65' | ||
| 57' |
|
0 - 3 S. Heung-Min (Kiến tạo: Delgado M.) | ||
| HT 0-2 | ||||
| Glesnes J. |
|
45+1' | ||
| 45+1' |
|
0 - 2 Bouanga Denis | ||
| Cerrillo E. |
|
34' | ||
| 26' |
|
0 - 1 Delgado M. | ||
Miller H.
Thommy E.
|
|
22' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 5
- 131 Tấn công 53
- 92 Tấn công nguy hiểm 22
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 589 Chuyền bóng 414
- 90% TL chuyền bóng thành công 90%
- 13 Phạm lỗi 11
- 15 Đánh đầu 15
- 4 Đánh đầu thành công 11
- 2 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng 7
- 1 Rê bóng 8
- 18 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 18 Tắc bóng thành công 15
- 7 Cắt bóng 3
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 22
- 0.8 Expected Goals (xG) 1.96
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 | 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 6 | Phạt góc | 9 | 4.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 6 | Phạm lỗi | 10.5 | 9.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 48.5% | 46.1% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Los Angeles GalaxyTỷ lệ ghi/mất bànLos Angeles FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 13
- 13
- 12
- 18
- 8
- 8
- 12
- 13
- 32
- 19
- 14
- 15
- 10
- 27
- 8
- 15
- 17
- 13
- 31
- 25
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Los Angeles Galaxy ( 49 Trận) | Los Angeles FC ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 2 | 9 | 7 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 8 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 5 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 4 | 0 | 4 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 6 | 9 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok