Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gwangju FC 4-1-4-1
4-3-3
Pohang Steelers
1
5.7
Kim K.
9
6.0
Ha Seung-Un
6
6.3
Ahn Young-Kyu
4
5.7
van Grunsven T.
22
6.0
Gwon Seong-Yoon
8
6.7
Ju Se-Jong
16
6.4
Jung Ji Hoon
88
6.5
Moon Min Seo
14
6.6
Yu Je-Ho
99
5.9
Hong Yong Jun
18
6.2
Iredale J.
9
6.5
An Jae Jun
19
6.2
Lee Ho-Jae
10
8.2
Tranziska J.
40
7.7
Ki Sung-Yueng
31
8.0
Kento Nishiya
16
7.3
Kim Dong Jin
2
7.5
Eo Jeong-Won
4
7.1
Jeon Min-Gwang
20
6.9
Park Chan-Yong
77
7.1
Wanderson
29
6.8
Hong Seong-Min
17
6.6
Joao Pedro
50
7.3
Ba Loua A.
11
6.6
Fridjonsson H.
66
6.3
Bae Jin Woo
33
6.3
Park Won-Jae
23
Dong-hwa Kim
20
Im Seung-Kyeom
70
Kim Woo Jin
28
Park Sung-Hyun
18
6.3
Cho Sang Hyeok
37
7.5
Jung Han-Min
36
7.1
Kim H.
70
6.7
Hwang Seo Ung
8
6.7
Kim Seung Ho
21
Hwang In-Jae
3
Ye-seong Kim
5
Jin Si Woo
14
Lee Chang Woo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gwangju FC | Pohang Steelers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 90+4' |
|
Park Chan-Yong | ||
| 80' |
|
Kim Seung Ho
Ki Sung-Yueng
|
||
Park Won-Jae
Jung Ji Hoon
|
|
72' | ||
| 72' |
|
0 - 3 Jung Han-Min (Kiến tạo: Wanderson) | ||
| 71' |
|
Cho Sang Hyeok | ||
| 68' |
|
Kim H.
Kim Dong Jin
|
||
| 68' |
|
Hwang Seo Ung
Lee Ho-Jae
|
||
| 61' |
|
Jung Han-Min
Tranziska J.
|
||
Bae Jin Woo
Gwon Seong-Yoon
|
|
55' | ||
| 50' |
|
0 - 2 Tranziska J. (Kiến tạo: Eo Jeong-Won) | ||
Joao Pedro
Ahn Young-Kyu
|
|
46' | ||
Fridjonsson H.
Ju Se-Jong
|
|
46' | ||
Ba Loua A.
Hong Yong Jun
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Cho Sang Hyeok
An Jae Jun
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 21' |
|
0 - 1 Kento Nishiya (Kiến tạo: Tranziska J.) | ||
| 4' |
|
Lee Ho-Jae | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 4 Sút bóng 10
- 0 Sút cầu môn 3
- 90 Tấn công 100
- 59 Tấn công nguy hiểm 66
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 12 Phạm lỗi 10
- 5 Việt vị 2
- 0 Tắc bóng thành công 22
- 0 Cắt bóng 5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 0.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 2.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 1.7 | Phạt góc | 4 | 2.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 43.5% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Gwangju FCTỷ lệ ghi/mất bànPohang Steelers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 10
- 14
- 14
- 12
- 15
- 14
- 14
- 15
- 17
- 21
- 21
- 15
- 20
- 14
- 21
- 25
- 8
- 25
- 21
- 25
- 25
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gwangju FC ( 54 Trận) | Pohang Steelers ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 10 | 4 | 6 |



Youtube
Tiktok