Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Grindavik | Throttur Reykjavik | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Ragnarsson H. (Kiến tạo: Runar I. E.) 2 - 1 |
|
89' | ||
| Gudmundsson F. F. |
|
85' | ||
| 82' |
|
Aron Snaer Ingason | ||
| Eysteinsson H. |
|
61' | ||
| 47' |
|
1 - 1 Kari Kristjansson | ||
| HT 1-0 | ||||
| Arnar Breki Gunnarsson |
|
34' | ||
| Fridrikson S. J. |
|
27' | ||
| Arnar Breki Gunnarsson (Kiến tạo: Gudmundsson S.) 1 - 0 |
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 11 Sút bóng 19
- 4 Sút cầu môn 9
- 48 Tấn công 90
- 36 Tấn công nguy hiểm 50
- 7 Sút ngoài cầu môn 10
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 3.3 | 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 | 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 44.2% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
GrindavikTỷ lệ ghi/mất bànThrottur Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 11
- 8
- 12
- 13
- 23
- 8
- 12
- 18
- 26
- 20
- 20
- 21
- 10
- 17
- 22
- 20
- 8
- 20
- 15
- 15
- 16
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Grindavik ( 39 Trận) | Throttur Reykjavik ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 7 | 6 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 8 | 3 | 3 |







Youtube
Tiktok