Kèo trực tuyến
Chi tiết
Dinamo Samarkand 4-2-3-1
4-1-4-1
Xorazm Urganch
1
Edem Nemanov
7
Kodirkulov S.
26
Stanojevic M.
3
Mihail Stefan
20
Jumaboyev J.
15
Yuldashev R.
19
Avanesian T.
37
Firdavs Abdurakhmonov
16
Dumbuya A.
4
Tukhtasinov N.
77
Bekhruzbek Oblakulov
90
Khoshimov U.
94
Rustamzhon Abdukhamidov
13
Alves Lucio E. L.
17
Nugumanov D.
71
Umid Sultonov
96
Sabino R.
15
Ortikboev D.
34
Izzatov S.
55
Azizbek Pirmukhamedov
22
Sunnatillokh Khamidzhonov
77
Ergashev U.
22
Ulugbek Abdullayev
21
Abdusalomov J.
18
Djeparov R.
30
Hajdarevic H.
44
Khaydarov A.
24
Akbar Khudoyberdiev
17
Mustafajev S.
25
Urmonjonov O.
13
Yagudin R.
8
Nodirbek Abdikholikov
9
Azimov S.
88
Abror Khusainov
6
Muzaffarov N.
12
Shiryaev M.
33
Nikola Stosic
3
Sultonov R.
41
Ismandiyor Ummatov
11
Yejov D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Dinamo Samarkand | Xorazm Urganch | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90' |
|
Yejov D. | ||
| 84' |
|
Ismandiyor Ummatov
Khoshimov U.
|
||
| 80' |
|
2 - 2 Ortikboev D. (Kiến tạo: Nugumanov D.) | ||
| 78' |
|
Muzaffarov N.
Alves Lucio E. L.
|
||
| 78' |
|
Yejov D.
Umid Sultonov
|
||
Urmonjonov O.
Avanesian T.
|
|
75' | ||
| Abdusalomov J. 2 - 1 |
|
75' | ||
| 65' |
|
Nodirbek Abdikholikov
Sabino R.
|
||
| Bekhruzbek Oblakulov 1 - 1 |
|
63' | ||
Khaydarov A.
Dumbuya A.
|
|
58' | ||
Abdusalomov J.
Tukhtasinov N.
|
|
46' | ||
Hajdarevic H.
Yuldashev R.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Azimov S.
Rustamzhon Abdukhamidov
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 41' |
|
0 - 1 Rustamzhon Abdukhamidov | ||
Ulugbek Abdullayev
Kodirkulov S.
|
|
31' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 29 Sút bóng 12
- 13 Sút cầu môn 6
- 89 Tấn công 78
- 76 Tấn công nguy hiểm 50
- 16 Sút ngoài cầu môn 6
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 2 | Phạt góc | 3 | 3.1 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 46.3% | 48.6% | Phạm lỗi | 50% |
Dinamo SamarkandTỷ lệ ghi/mất bànXorazm Urganch
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 11
- 6
- 14
- 5
- 23
- 25
- 21
- 22
- 19
- 18
- 12
- 14
- 9
- 11
- 10
- 25
- 13
- 15
- 21
- 14
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dinamo Samarkand ( 46 Trận) | Xorazm Urganch ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 5 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 6 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 5 | 9 |
| HT-B / FT-B | 4 | 3 | 5 | 5 |



Youtube
Tiktok