Kèo trực tuyến
Chi tiết
Navbahor Namangan 4-4-2
3-5-1-1
Kuruvchi Bunyodkor
1
Yusupov U.
12
Saidazamat Mirsaidov
4
Islombek Mamatkazin
34
Jgerenaia G.
22
Adkhamzoda U.
13
Teidi B.
8
Kholmatov D.
77
Mukhammadali Usmonov
30
Jaloliddinov J.
11
Giyosov M.
18
Norchaev K.
10
Turakulov A.
66
Azizbek Tulkinbekov
45
Tursunmahammadov S.
13
Khakimov M.
20
Bobomurodov A.
8
Pletnev D.
21
Nosirzhon Abdusalomov
11
Sardor Abdunabiev
27
Anvarov I.
3
Rakhmanov S.
16
F.Botti
6
Shokhrukh Abdurakhmonov
23
Vanja Ilic
17
Jiyanov R.
55
Mukhammadkodir Khamraliev
28
Joel Kojo
5
Komilov D.
3
Zafarbek Rahimjonov
21
Asadbek Rakhimjonov
16
Dilshod Yuldashev
1
Abduldzalilov A.
97
Adhamov M.
88
Annamatov M.
43
Bahodirov B.
74
Bukrin I.
81
Ilhomov A.
56
Mirfayziyev A.
39
Fakhriddin Mukhammadov
77
Muzaffar Olimzhonov
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Navbahor Namangan | Kuruvchi Bunyodkor | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-3 | ||||
| 90+5' |
|
Mirfayziyev A. | ||
| Jiyanov R. 4 - 3 |
|
89' | ||
| 88' |
|
Ilhomov A.
Sardor Abdunabiev
|
||
| 88' |
|
Mirfayziyev A.
Nosirzhon Abdusalomov
|
||
Joel Kojo
Teidi B.
|
|
82' | ||
Zafarbek Rahimjonov
Shokhrukh Abdurakhmonov
|
|
82' | ||
| Jgerenaia G. |
|
75' | ||
| 71' |
|
Annamatov M.
Tursunmahammadov S.
|
||
| 70' |
|
3 - 3 Fakhriddin Mukhammadov (Kiến tạo: Nosirzhon Abdusalomov) | ||
| Kholmatov D. 3 - 2 |
|
63' | ||
| 62' |
|
Fakhriddin Mukhammadov
Bobomurodov A.
|
||
| Saidazamat Mirsaidov |
|
60' | ||
Vanja Ilic
Mukhammadali Usmonov
|
|
55' | ||
Jiyanov R.
Jaloliddinov J.
|
|
55' | ||
| 52' |
|
2 - 2 Pletnev D. | ||
| HT 2-1 | ||||
| 38' |
|
2 - 1 Sardor Abdunabiev | ||
Shokhrukh Abdurakhmonov
Giyosov M.
|
|
35' | ||
| 31' |
|
Tursunmahammadov S. | ||
| Norchaev K. 2 - 0 |
|
19' | ||
| Giyosov M. 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 4
- 57 Tấn công 54
- 41 Tấn công nguy hiểm 34
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.7 | 2.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.3 | 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 | 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.5 | 6.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 56% | Phạm lỗi | 43.5% | 58.9% | Phạm lỗi | 51% |
Navbahor NamanganTỷ lệ ghi/mất bànKuruvchi Bunyodkor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 16
- 15
- 25
- 17
- 16
- 17
- 2
- 20
- 18
- 23
- 31
- 4
- 23
- 5
- 11
- 13
- 11
- 10
- 20
- 24
- 13
- 28
- 4
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Navbahor Namangan ( 46 Trận) | Kuruvchi Bunyodkor ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 3 | 3 | 6 |
| HT-H / FT-T | 2 | 5 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 5 | 5 |



Youtube
Tiktok